Uthai Thani vs Rayong FC
Tỷ số chung cuộc: Uthai Thani 4-1 Rayong FC tại Thai League 1, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Uthai Thani thắng 4, hòa 0, Rayong FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 20
- Phong độ
- LDLLW Uthai Thani
- DWLDW Rayong FC
- 1' Saharat Sontisawat
- 15' 0-1 S. Ratree · A. Amornlerdsak
- 17' M. Eisa 1-1
- 24' M. Eisa · B. Davis 2-1
- 31' B. Davis · H. Stewart 3-1
- 45'+5 Ben Davis
- 45' Anon Amornlerdsak
- HT3-1
- 46' ▲ S. Pongsuwan ▼ J. Sattham
- 46' ▲ Weslen Junior ▼ A. Amornlerdsak
- 46' ▲ Joao Afonso ▼ K. Nontharath
- 46' M. Djalo · B. Davis 4-1
- 54' Seksan Ratree
- 61' ▲ S. Kunmee ▼ S. Sontisawat
- 63' ▲ Kelvin ▼ D. Smart
- 63' ▲ C. Gomis ▼ J. Wachpirom
- 67' ▲ Tann Sirimongkol ▼ A. Meethoum
- 67' ▲ W. Playnum ▼ W. Weidersjo
- 72' ▲ T. Paibulkijcharoen ▼ A. Doloh
- 77' Harhys Stewart
- 80' Somkaet Kunmee
- 81' ▲ P. Ittiprasert ▼ M. Ott
- 90'+6 Sirimongkol Rattanapoom
- FT4-1
Đội hình
- 26C. Wangthaphan 6.7
- 17J. Wachpirom ▼ 63' 6.3
- 2M. Angha 6.9
- 5M. Djalo ⚽ 7.6
- 62A. Doloh ▼ 72' 7.3
- 92A. Meethoum ▼ 67' 6.6
- 10B. Davis ⚽ ⇢2 8.9
- 8W. Weidersjo ▼ 67' 7.2
- 30H. Stewart ⇢ 6.9
- 77D. Smart ▼ 63' 6.9
- 7M. Eisa ⚽2 8.9
Dự bị 12
- 24W. Sukhuna
- 22Kelvin ▲ 63' 6.5
- 72Bruno Baio
- 6S. M. Kyaw
- 82T. Paibulkijcharoen ▲ 72' 6.7
- 20N. Naksawat
- 21Tann Sirimongkol ▲ 67' 6.7
- 11S. Purisay
- 19W. Playnum ▲ 67' 6.6
- 27J. Beresford
- 4P. Muanmart
- 78C. Gomis ▲ 63' 7.3
- 30W. Ganthong 5.9
- 19S. Romphopak 6.5
- 20L. Justiniano 5.5
- 35K. Nontharath ▼ 46' 5.6
- 24J. Sattham ▼ 46' 5.9
- 15S. Sontisawat ▼ 61' 6.2
- 88M. Ott ▼ 81' 6.9
- 27A. Amornlerdsak ⇢ ▼ 46' 6.3
- 22S. Ratree ⚽ 7.0
- 41R. Ito 6.7
- 18S. Junior 6.6
Dự bị 11
- 36W. Srisupha
- 11S. Pongsuwan ▲ 46' 6.2
- 99Weslen Junior ▲ 46' 6.3
- 5W. Phusirit
- 10S. Kunmee ▲ 61' 6.6
- 14S. Cebara
- 6Joao Afonso ▲ 46' 6.7
- 23M. Creevey
- 31P. Harape
- 13T. Hempandan
- 74P. Ittiprasert ▲ 81' 6.7
Thống kê
02⚑1
⚑430
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm13
6Trúng đích3
4Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
1Phạt góc4
2Việt vị1
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
286Chuyền bóng334
244Chuyền chính xác273
85%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
39Ghi được44
44Thủng lưới49
1.3Bàn thắng mỗi trận1.47
5Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai28