Rayong FC vs Uthai Thani
Tỷ số chung cuộc: Rayong FC 2-3 Uthai Thani tại Thai League 1, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rayong FC thắng 2, hòa 0, Uthai Thani thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 20
- Sân vận động
- WHA Rayong Stadium, Rayong
- Phong độ
- DWLDW Rayong FC
- LDLLW Uthai Thani
- 2' Stênio Júnior · J. Lucero 1-0
- 24' Ben Davis
- 31' ▲ Jeon Hae-Min ▼ Bruno Catanhede
- 38' 1-1 B. Davis · Aung Thu
- HT1-1
- 57' ▲ J. Batchari ▼ Lwin Moe Aung
- 60' ▲ T. Rattanapoom ▼ J. Baas
- 61' ▲ B. Duronjić ▼ Tiago Alves
- 65' Sirimongkol Rattanapoom
- 67' ▲ R. Ito ▼ Diego Silva
- 67' ▲ A. Boodjinda ▼ P. Kaminthong
- 71' ▲ D. Darbellay ▼ Aung Thu
- 82' ▲ Lucas Dias ▼ Ricardo Santos
- 82' ▲ C. Charalampous ▼ W. Playnum
- 85' 1-2 Lucas Dias · C. Charalampous
- 89' 1-3 C. Kerdkaewphản lưới
- 90'+5 Boonyakiat Wongsajam
- 90'+1 P. Wannasri · J. Batchari 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 1K. Pipatnadda 6.3
- 25P. Wannasri ⚽ 7.3
- 28Diego Silva ▼ 67' 6.7
- 44C. Kerdkaew 6.2
- 33K. Kullapha 6.3
- 11P. Kaminthong ▼ 67' 6.6
- 4H. Katano 6.3
- 8J. Lucero ⇢ 6.9
- 6Lwin Moe Aung ▼ 57' 6.3
- 9Stênio Júnior ⚽ 7.7
- 7Bruno Catanhede ▼ 31' 7.0
Dự bị 12
- 15Jeon Hae-Min ▲ 31' 6.9
- 10J. Batchari ▲ 57' 7.2
- 41R. Ito ▲ 67' 6.3
- 29A. Boodjinda ▲ 67' 6.9
- 23P. Takum
- 17J. Noysri
- 45G. Poonsanong
- 39R. Janchaichit
- 31P. Harape
- 5W. Phusirit
- 18T. Auksonsri
- 14G. Keereeleang
- 18B. Wongsajaem 7.5
- 27J. Beresford 6.7
- 19W. Playnum ▼ 82' 6.9
- 5Júlio César 7.2
- 65T. Auksornsri 6.7
- 33Tiago Alves ▼ 61' 6.2
- 8W. Weidersjöe 7.0
- 16J. Baas ▼ 60' 6.9
- 36Aung Thu ⇢ ▼ 71' 6.9
- 11Ricardo Santos ▼ 82' 6.9
- 10B. Davis ⚽ 7.0
Dự bị 12
- 21T. Rattanapoom ▲ 60' 6.2
- 99B. Duronjić ▲ 61' 6.9
- 14D. Darbellay ▲ 71' 7.3
- 9Lucas Dias ⚽ ▲ 82' 7.2
- 3C. Charalampous ▲ 82' 7.0
- 26K. Suklom
- 7S. Purisai
- 4P. Muanmart
- 30W. Sawatlakhorn
- 17C. Laptrakul
- 6Soe Moe Kyaw
- 49P. Kaewwichien
Thống kê
00⚑7
⚑520
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm8
4Trúng đích4
8Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
7Phạt góc5
2Việt vị1
11Phạm lỗi5
0Thẻ vàng2
2Cứu thua4
307Chuyền bóng401
242Chuyền chính xác319
79%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
45Ghi được44
64Thủng lưới39
1.32Bàn thắng mỗi trận1.29
4Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai27