Uthai Thani
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Rayong FC

Uthai Thani vs Rayong FC

Tỷ số chung cuộc: Uthai Thani 3-1 Rayong FC tại Thai League 1, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Uthai Thani thắng 4, hòa 0, Rayong FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 6
Sân vận động
Uthai Thani Province Stadium, Uthai Thani
Phong độ
LDLLW Uthai Thani
DWLDW Rayong FC
  1. 32' R. Janchaichit U. Samarnthai
  2. 36' William Weidersjo
  3. 40' W. Weidersjoe · T. Antonis 1-0
  4. 42' Aphiwat Hanchai
  5. 45' Terry Antonis
  6. HT1-0
  7. 46' J. Schwabe N. Phonyiam
  8. 46' J. Batchari P. Kaminthong
  9. 46' N. Thobansong Y. Namuangrak
  10. 49' Júlio César · C. Laptrakul 2-0
  11. 61' J. Agudelo Ricardo Santos
  12. 65' R. Ito A. Boodjinda
  13. 70' D. Darbellay C. Laptrakul
  14. 73' S. Sangwong A. Hanchai
  15. 74' Ben Davis
  16. 80' Amani Aguinaldo
  17. 84' Boonyakiat Wongsajam
  18. 86' B. Davis · Lucas Dias 3-0
  19. 88' Wasusiwakit Phosririt
  20. 90'+2 Chalermpong Kerdkaew
  21. 90'+3 J. Baas W. Weidersjoe
  22. 90'+3 T. Rattanapoom Lucas Dias
  23. 90'+1 3-1 Stênio Júnior11m
  24. FT3-1

Đội hình

Uthai Thani Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Joksić
  1. 18B. Wongsajaem 6.7
  2. 2N. Phonyiam ▼ 46' 7.0
  3. 19W. Playnum 7.2
  4. 5Júlio César 7.7
  5. 65T. Auksornsri 7.3
  6. 24T. Antonis 7.0
  7. 10B. Davis 7.7
  8. 8W. Weidersjoe ▼ 90' 7.9
  9. 9Lucas Dias ▼ 90' 6.6
  10. 11Ricardo Santos ▼ 61' 6.3
  11. 17C. Laptrakul ▼ 70' 6.6

Dự bị 12

  1. 25J. Schwabe ▲ 46' 6.3
  2. 32J. Agudelo ▲ 61' 6.3
  3. 14D. Darbellay ▲ 70' 6.3
  4. 16J. Baas ▲ 90'
  5. 21T. Rattanapoom ▲ 90'
  6. 1T. Waiyawut
  7. 26K. Suklom
  8. 23N. Noomchansakul
  9. 30W. Sawatlakhorn
  10. 29S. Faidong
  11. 4P. Muanmart
  12. 94P. Boonmalert
Rayong FC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Carlos Blasi Parreira
  1. 1K. Pipatnadda 5.9
  2. 12A. Aguinaldo 6.6
  3. 44C. Kerdkaew 6.2
  4. 4H. Katano 6.3
  5. 5W. Phusirit 7.3
  6. 64A. Hanchai ▼ 73' 6.5
  7. 16U. Samarnthai ▼ 32' 7.2
  8. 3Y. Namuangrak ▼ 46' 6.3
  9. 9Stênio Júnior 7.0
  10. 11P. Kaminthong ▼ 46' 6.6
  11. 29A. Boodjinda ▼ 65' 7.3

Dự bị 12

  1. 39R. Janchaichit ▲ 32' 6.3
  2. 10J. Batchari ▲ 46' 6.5
  3. 25N. Thobansong ▲ 46' 6.2
  4. 41R. Ito ▲ 65' 6.3
  5. 24S. Sangwong ▲ 73' 6.2
  6. 22E. Samre
  7. 48K. Puspakom
  8. 2N. Jaruphatpakdee
  9. 66T. Pholjuang
  10. 55S. Chanbunpha
  11. 18T. Auksonsri
  12. 17J. Noysri

Thống kê

036
430
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm10
4Trúng đích2
3Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
6Phạt góc4
3Việt vị2
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
1Cứu thua1
433Chuyền bóng281
375Chuyền chính xác219
87%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
44Ghi được45
39Thủng lưới64
1.29Bàn thắng mỗi trận1.32
8Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu