Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sukhothai FC

Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power vs Sukhothai FC

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power 1-0 Sukhothai FC tại Thai League 1, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power thắng 2, hòa 1, Sukhothai FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 25
Phong độ
DLWDD Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
LLWLL Sukhothai FC
  1. HT0-0
  2. 46' R. Aranpiroj A. Denman
  3. 51' P. Fudsuparp · J. Lucero 1-0
  4. 56' S. Ratniyorm C. Supunpasuch
  5. 59' João Paredes
  6. 60' Gildo J. Paredes
  7. 66' G. Rodrigues C. Samphaodi
  8. 66' S. Aguero P. Liorungrueangkit
  9. 66' A. Gurd W. Klomjit
  10. 77' Mateusinho Romeu
  11. 89' P. Khamphaeng Barreto
  12. 89' S. Logarwit T. Thumporn
  13. 90'+5 Aaron Gurd
  14. 90'+2 Diego Bardanca
  15. 90'+4 Ewerton A. Townsend
  16. FT1-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Wasapol Kaewpaluk
  1. 26K. Phuthawchueak 7.2
  2. 5W. Klomjit ▼ 66' 6.9
  3. 28P. Fudsuparp 8.0
  4. 44Bardanca
  5. 4J. Lucero 7.7
  6. 91M. Tahrat 7.2
  7. 30A. Townsend ▼ 90' 7.3
  8. 18P. Liorungrueangkit ▼ 66' 6.6
  9. 88C. Supunpasuch ▼ 56' 6.9
  10. 21M. Mara 7.5
  11. 10C. Samphaodi ▼ 66' 6.7

Dự bị 12

  1. 1K. Pummarrin
  2. 8Ewerton ▲ 90'
  3. 47A. Kamara
  4. 98T. Siripala
  5. 42S. Ratniyorm ▲ 56' 6.9
  6. 14S. Nutnum
  7. 3P. Notchaiya
  8. 25P. Tanthatemee
  9. 9G. Rodrigues ▲ 66' 6.3
  10. 16R. Stewart
  11. 20S. Aguero ▲ 66' 6.9
  12. 2A. Gurd ▲ 66' 6.7
Sukhothai FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ekalak Thong-Am
  1. 99K. Saensuk 7.0
  2. 27T. Thumporn ▼ 89' 6.3
  3. 15S. Promsupa 7.2
  4. 93Claudio 7.2
  5. 19P. Phatthaphon 7.0
  6. 17T. Mhuaddarak 6.6
  7. 5Romeu ▼ 77' 7.0
  8. 21A. Denman ▼ 46' 6.3
  9. 95Barreto ▼ 89' 5.9
  10. 10J. Baggio 5.9
  11. 9J. Paredes ▼ 60' 6.2

Dự bị 12

  1. 18S. Hnupichai
  2. 8R. Aranpiroj ▲ 46' 6.6
  3. 24P. Jansuwan
  4. 29P. Khamphaeng ▲ 89'
  5. 3P. Suksakit
  6. 22S. Kanlayanabandit
  7. 7L. Thiamrat
  8. 11Gildo ▲ 60' 6.5
  9. 70Mateusinho ▲ 77' 6.9
  10. 2S. Logarwit ▲ 89'
  11. 39A. Jantrapho
  12. 20N. Jandke

Thống kê

024
610
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm9
4Trúng đích1
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
4Phạt góc6
2Việt vị0
10Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
299Chuyền bóng402
243Chuyền chính xác345
81%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 76 - 31 +45 70
2
Port F.C.
30 59 - 23 +36 60
3
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 55 - 30 +25 59
4
BG Pathum United F.C.
30 45 - 29 +16 52
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 43 - 32 +11 50
6
Prachuap
30 39 - 37 +2 45
7
Chiangrai United F.C.
30 36 - 37 -1 40
8
Chonburi FC
30 38 - 41 -3 39
9
Rayong FC
30 44 - 49 -5 37
10
Ayutthaya FC
30 34 - 50 -16 32
11
Uthai Thani
30 39 - 44 -5 31
12
Lamphun Warrior
30 35 - 47 -12 29
13
Sukhothai FC
30 23 - 42 -19 28
14
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 27 - 52 -25 26
15
Nakhon Ratchasima FC
30 20 - 44 -24 24
16
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
30 29 - 54 -25 23
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
29Ghi được23
54Thủng lưới42
0.97Bàn thắng mỗi trận0.77
6Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu