Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sukhothai FC

Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power vs Sukhothai FC

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power 2-0 Sukhothai FC tại FA Cup, 10 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power thắng 2, hòa 1, Sukhothai FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Quarter-finals
Sân vận động
Kanchanaburi Provincial Stadium, Kanchanaburi
Phong độ
LDLWD Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
LLWLL Sukhothai FC
  1. 12' Yellow Card
  2. 39' Yellow Card
  3. HT0-0
  4. 46' J. Baggio J. Wachpirom
  5. 46' K. Kasemkulwilai S. Chittabut
  6. 46' P. Lajungreed K. Kaewnongdang
  7. 50' Yellow Card
  8. 51' Yellow Card
  9. 58' Elias Fernandes 1-0
  10. 59' A. Phrmprasit I. Akpatcha
  11. 59' P. Praphanth A. Koedsombat
  12. 62' Yellow Card
  13. 63' J. Kumthaisong 2-0
  14. 69' Yellow Card
  15. 72' S. Promsupa S. Logarwit
  16. 75' A. Rahongthong K. Suttiwiriyakul
  17. 81' A. Jantrapho A. Ngoenbokkhol
  18. 86' T. Phocha P. Fadsupap
  19. 86' P. Sienkrthok A. Matarat
  20. FT2-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power HLV: S. Makmoon
  1. 19C. Raksri
  2. 16Jeferson
  3. 3J. Kumthaisong
  4. 32K. Suttiwiriyakul ▼ 75'
  5. 28P. Fadsupap ▼ 86'
  6. 30I. Akpatcha ▼ 59'
  7. 20A. Matarat ▼ 86'
  8. 88R. Gertsch
  9. 29A. Koedsombat ▼ 59'
  10. 10Elias Fernandes
  11. 9Ricardo Pires

Dự bị 9

  1. 8A. Phrmprasit ▲ 59'
  2. 41P. Praphanth ▲ 59'
  3. 71A. Rahongthong ▲ 75'
  4. 15T. Phocha ▲ 86'
  5. 26P. Sienkrthok ▲ 86'
  6. 14P. Nilploypetch
  7. 23K. Lochit
  8. 24C. Patinyaloet
  9. 38T. Sonjai
Sukhothai FC HLV: S. Kambe
  1. 99K. Saensuk
  2. 3Laércio Soldá
  3. 2S. Logarwit ▼ 72'
  4. 4S. Kanlayanabandit
  5. 6J. Wachpirom ▼ 46'
  6. 30K. Kaewnongdang ▼ 46'
  7. 7L. Theemrat
  8. 19A. Ngoenbokkhol ▼ 81'
  9. 17S. Chamnarnsilp
  10. 56S. Chittabut ▼ 46'
  11. 91J. Polmart

Dự bị 7

  1. 10J. Baggio ▲ 46'
  2. 11K. Kasemkulwilai ▲ 46'
  3. 13P. Lajungreed ▲ 46'
  4. 15S. Promsupa ▲ 72'
  5. 45A. Jantrapho ▲ 81'
  6. 31S. Pisansub
  7. 36K. Sangrung

Thống kê

02
40

So sánh

42Trận đấu36
69Ghi được46
59Thủng lưới70
1.64Bàn thắng mỗi trận1.28
10Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu