Sukhothai FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power

Sukhothai FC vs Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power

Tỷ số chung cuộc: Sukhothai FC 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power tại Thai League 1, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sukhothai FC thắng 0, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 11
Phong độ
LLWLL Sukhothai FC
DLWDD Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
  1. 13' Sarawut Kanlayanabandit
  2. 44' Ryhan Stewart
  3. HT0-0
  4. 46' Elias Gildo
  5. 46' J. Baggio · Mateusinho 1-0
  6. 56' Gerson Rodrigues
  7. 60' Alain Oyarzun
  8. 71' Diego Bardanca
  9. 74' P. Liorungrueangkit S. Ratniyorm
  10. 74' Ewerton M. Tahrat
  11. 74' A. Kamara A. Oyarzun
  12. 75' Sarawut Kanlayanabandit
  13. 77' Pongpat Liorungrueangkit
  14. 80' 1-1 A. Kamara
  15. 89' R. Aranpiroj T. Mhuaddarak
  16. 90' S. Chatthong Mateusinho
  17. 90'+5 J. Lucero R. Stewart
  18. 90'+1 K. Kasemkulwirai M. Mara
  19. FT1-1

Đội hình

Sukhothai FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Aktaporn Chalitaporn
  1. 99K. Saensuk 6.9
  2. 27T. Thumporn 6.9
  3. 15S. Promsupa 7.3
  4. 22S. Kanlayanabandit 6.6
  5. 25C. Otton 7.5
  6. 21A. Denman 6.3
  7. 5Romeu 7.0
  8. 17T. Mhuaddarak ▼ 89' 6.5
  9. 70Mateusinho ▼ 90' 7.3
  10. 10J. Baggio 8.0
  11. 11Gildo ▼ 46' 6.3

Dự bị 12

  1. 18S. Hnupichai
  2. 2S. Logarwit
  3. 12Y. Nussbaum
  4. 19P. Phatthaphon
  5. 3P. Suksakit
  6. 8R. Aranpiroj ▲ 89' 6.7
  7. 20N. Jandke
  8. 23N. Kamnet
  9. 7L. Thiamrat
  10. 35S. Chatthong ▲ 90' 6.6
  11. 91T. Phranmaen
  12. 9Elias ▲ 46' 6.3
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Alongkorn Thongaum
  1. 26K. Phuthawchueak 6.5
  2. 16R. Stewart ▼ 90' 6.3
  3. 28P. Fudsuparp 6.3
  4. 91M. Tahrat ▼ 74' 6.7
  5. 44Bardanca
  6. 3P. Notchaiya 6.6
  7. 30A. Townsend 7.3
  8. 19A. Oyarzun ▼ 74' 6.7
  9. 42S. Ratniyorm ▼ 74' 6.6
  10. 9G. Rodrigues 6.6
  11. 21M. Mara ▼ 90' 6.3

Dự bị 12

  1. 99N. Pakkarano
  2. 32K. Suttiwiriyakul
  3. 25P. Tanthatemee
  4. 18P. Liorungrueangkit ▲ 74' 6.7
  5. 6A. Kumar
  6. 98T. Siripala
  7. 4J. Lucero ▲ 90'
  8. 8Ewerton ▲ 74' 7.0
  9. 20S. Aguero
  10. 47A. Kamara ▲ 74' 6.3
  11. 11K. Kasemkulwirai ▲ 90'
  12. 10C. Samphaodi

Thống kê

014
650
45%Kiểm soát bóng55%
18Dứt điểm20
4Trúng đích5
6Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm13
11Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn6
4Phạt góc6
3Việt vị0
5Phạm lỗi12
1Thẻ vàng5
3Cứu thua3
330Chuyền bóng406
272Chuyền chính xác348
82%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 76 - 31 +45 70
2
Port F.C.
30 59 - 23 +36 60
3
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 55 - 30 +25 59
4
BG Pathum United F.C.
30 45 - 29 +16 52
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 43 - 32 +11 50
6
Prachuap
30 39 - 37 +2 45
7
Chiangrai United F.C.
30 36 - 37 -1 40
8
Chonburi FC
30 38 - 41 -3 39
9
Rayong FC
30 44 - 49 -5 37
10
Ayutthaya FC
30 34 - 50 -16 32
11
Uthai Thani
30 39 - 44 -5 31
12
Lamphun Warrior
30 35 - 47 -12 29
13
Sukhothai FC
30 23 - 42 -19 28
14
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 27 - 52 -25 26
15
Nakhon Ratchasima FC
30 20 - 44 -24 24
16
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
30 29 - 54 -25 23
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
23Ghi được29
42Thủng lưới54
0.77Bàn thắng mỗi trận0.97
5Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu