Chiangrai United F.C. vs Chonburi FC
Tỷ số chung cuộc: Chiangrai United F.C. 1-3 Chonburi FC tại Thai League 1, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chiangrai United F.C. thắng 4, hòa 4, Chonburi FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 22
- Sân vận động
- Leo Chiangrai Stadium, Chiang Rai
- Phong độ
- WDWWD Chiangrai United F.C.
- DDWLL Chonburi FC
- 37' 0-1 O. van Lingen · Y. Burapha
- 45'+2 Jefferson Tabinas
- HT0-1
- 46' ▲ S. Kannoo ▼ J. Emaviwe
- 46' ▲ Dudu ▼ S. Lee
- 46' ▲ T. Jaihan ▼ S. Thinjom
- 58' 0-2 Y. Burapha · J. Tabinas
- 61' T. Jaihan 1-2
- 62' 1-3 Y. Burapha · C. Promsrikaew
- 70' Gionata Verzura
- 73' ▲ T. Inprakhon ▼ Helio
- 75' Marco Ballini
- 76' ▲ P. Phanitchakun ▼ S. Suvannaseat
- 87' ▲ C. Tapsuvanavon ▼ R. Moraksa
- 87' ▲ Queven ▼ O. van Lingen
- 88' Thakdanai Jaihan
- 89' ▲ N. Sayriya ▼ C. Promsrikaew
- 90' Apirak Woravong
- 90'+5 ▲ A. Kraisorn ▼ Y. Burapha
- 90'+5 ▲ T. Sujarit ▼ S. Channgom
- FT1-3
Đội hình
- 1A. Worawong 5.9
- 17G. Verzura 6.3
- 23Victor Cardozo 6.2
- 5M. Ballini 6.5
- 28Helio ▼ 73' 6.2
- 6S. Suvannaseat ▼ 76' 6.2
- 7S. Thinjom ▼ 46' 6.5
- 98Gabriel Henrique 7.7
- 9I. Enomoto 5.6
- 90J. Emaviwe ▼ 46' 6.2
- 8S. Lee ▼ 46' 6.9
Dự bị 12
- 34S. Wongruankhum
- 4P. Phanitchakun ▲ 76'
- 99S. Kannoo ▲ 46' 6.7
- 10Dudu ▲ 46' 6.6
- 32M. Promsawat
- 24S. Yaemsaen
- 92T. Inprakhon ▲ 73' 6.9
- 3T. Srisai
- 20T. Jaihan ⚽ ▲ 46' 7.7
- 50O. Singthong
- 39C. Phutonyong
- 37P. Phoptham
- 1K. Mendoza 6.7
- 23S. Channgom ▼ 90' 7.5
- 2Kike Linares 6.9
- 47Jorge Fellipe 7.5
- 14J. Tabinas ⇢ 6.3
- 17J. Bolingi 6.7
- 28R. Darko 7.3
- 32R. Moraksa ▼ 87' 7.0
- 99O. van Lingen ⚽ ▼ 87' 7.2
- 8Y. Burapha ⚽2 ⇢ ▼ 90' 9.2
- 10C. Promsrikaew ⇢ ▼ 89' 6.9
Dự bị 12
- 46N. Kadtoon
- 9A. Kraisorn ▲ 90'
- 31P. Seaisakul
- 80C. Tapsuvanavon ▲ 87' 6.7
- 19E. Arango
- 88Queven ▲ 87'
- 11A. Eisa
- 37N. Sayriya ▲ 89' 6.6
- 36T. Sujarit ▲ 90'
- 30N. Biesamrit
- 20S. Bunta
- 21S. Wandee
Thống kê
13⚑4
⚑310
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm10
2Trúng đích3
6Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
4Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
332Chuyền bóng409
248Chuyền chính xác329
75%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
36Ghi được38
37Thủng lưới41
1.2Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai25