Chiangrai United F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Chonburi FC

Chiangrai United F.C. vs Chonburi FC

Tỷ số chung cuộc: Chiangrai United F.C. 1-1 Chonburi FC tại Thai League 1, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chiangrai United F.C. thắng 4, hòa 4, Chonburi FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 9
Sân vận động
Leo Chiangrai Stadium, Chiang Rai
Phong độ
WDWWD Chiangrai United F.C.
DDWLL Chonburi FC
  1. 20' Diego Landis 1-0
  2. 25' Pardsakorn Sripudpong
  3. 40' 1-1 Willian Lira11m
  4. 45' Saharat Sontisawat
  5. HT1-1
  6. 55' A. Etirat P. Sripudpong
  7. 67' Kasidit Kalasin
  8. 71' N. Kaewcharoen Kim Ji-Min
  9. 71' T. Jaihan S. Suvannaseat
  10. 71' Y. Burapha K. Kalasin
  11. 71' P. Trisat N. Kotchpalayuk
  12. 78' Yannick M'Bone
  13. 81' Suriya Singmui
  14. 81' Yotsakorn Burapha 
  15. 83' P. Phonsa Murilo
  16. 90'+2 Kritsada Kaman
  17. 90'+1 P. Jantawong S. Singmui
  18. 90'+1 M. Ballini T. Srisai
  19. 90'+1 K. Sansanit C. Rueangthanarot
  20. 90' P. Phimpae C. Promsrikaew
  21. FT1-1

Đội hình

Chiangrai United F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Gabriel Magalhães
  1. 1S. Anuin 7.3
  2. 14P. Sripudpong ▼ 55' 6.9
  3. 55V. Filipović 6.6
  4. 5Diego Landis 7.9
  5. 3T. Srisai ▼ 90' 6.9
  6. 30S. Singmui ▼ 90' 6.6
  7. 10S. Tiatrakul 7.2
  8. 4A. Meethoum 6.3
  9. 7S. Suvannaseat ▼ 71' 6.2
  10. 11Fellipe Veloso 6.9
  11. 99Kim Ji-Min ▼ 71' 6.9

Dự bị 9

  1. 35A. Etirat ▲ 55' 6.5
  2. 19N. Kaewcharoen ▲ 71' 7.2
  3. 20T. Jaihan ▲ 71' 7.0
  4. 26P. Jantawong ▲ 90'
  5. 23M. Ballini ▲ 90'
  6. 22A. Worawong
  7. 18R. Mingmitwan
  8. 21S. Pateh
  9. 17G. Verzura
Chonburi FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Teguramori
  1. 1P. Deyto 7.5
  2. 2N. Kotchpalayuk ▼ 71' 6.3
  3. 33J. M'Boné 6.7
  4. 40Lee Chan-Dong 6.9
  5. 3C. Rueangthanarot ▼ 90' 7.2
  6. 5K. Kaman 6.9
  7. 64K. Kalasin ▼ 71' 6.9
  8. 7C. Promsrikaew ▼ 90' 6.9
  9. 19S. Sontisawat 6.3
  10. 11Murilo ▼ 83' 7.3
  11. 9Willian Lira 7.9

Dự bị 9

  1. 88Y. Burapha ▲ 71' 6.3
  2. 91P. Trisat ▲ 71' 6.6
  3. 24P. Phonsa ▲ 83' 6.3
  4. 42K. Sansanit ▲ 90'
  5. 14P. Phimpae ▲ 90'
  6. 6S. Thongcham
  7. 93S. Wandee
  8. 35C. Sae-Ear
  9. 32R. Moraksa

Thống kê

022
250
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm12
5Trúng đích5
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
2Phạt góc2
3Việt vị2
11Phạm lỗi23
2Thẻ vàng5
4Cứu thua4
337Chuyền bóng409
280Chuyền chính xác354
83%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 70 - 27 +43 69
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 58 - 24 +34 61
3
Port F.C.
30 72 - 37 +35 57
4
BG Pathum United F.C.
30 59 - 38 +21 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 64 - 45 +19 52
6
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 39 - 35 +4 39
7
Uthai Thani
30 39 - 55 -16 35
8
Khon Kaen United
30 44 - 58 -14 35
9
Lamphun Warrior
30 45 - 47 -2 35
10
Prachuap
30 33 - 39 -6 34
11
Chiangrai United F.C.
30 31 - 35 -4 34
12
Nakhon Pathom
30 37 - 53 -16 33
13
Sukhothai FC
30 34 - 60 -26 32
14
Chonburi FC
30 33 - 52 -19 30
15
Police Tero
30 38 - 67 -29 28
16
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 40 - 64 -24 26
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
42Ghi được44
41Thủng lưới61
1.2Bàn thắng mỗi trận1.19
11Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu