Chiangrai United F.C. vs Chonburi FC
Tỷ số chung cuộc: Chiangrai United F.C. 1-0 Chonburi FC tại Thai League 1, 6 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chiangrai United F.C. thắng 4, hòa 4, Chonburi FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 19
- Sân vận động
- Leo Chiangrai Stadium, Chiang Rai
- Trọng tài
- S. Sribunlue
- Phong độ
- WDWWD Chiangrai United F.C.
- DDWLL Chonburi FC
- 40' S. Sontisawat
- HT0-0
- 46' ▲ K. Kaman ▼ R. Moraksa
- 46' ▲ N. Kotchpalayuk ▼ C. Choti
- 56' ▲ K. Katō ▼ N. Selanon
- 59' S. Lee-Oh · S. Tiatrakul 1-0
- 71' ▲ G. Verzura ▼ S. Tiatrakul
- 71' ▲ S. Chatthong ▼ C. Poomkaew
- 72' ▲ F. Bolkiah ▼ S. Sontisawat
- 81' ▲ R. Wiroonsri ▼ G. Kanyuk
- 81' ▲ P. Phimpae ▼ B. Lemdee
- 87' F. Bolkiah
- 88' ▲ A. Sawasdee ▼ Getterson
- 88' ▲ P. Phatthaphon ▼ S. Thinjom
- 90'+1 R. Wiroonsri
- 90'+4 A. Woravong
- FT1-0
Đội hình
- 22A. Worawong
- 2W. Homsan
- 5Brinner
- 34N. Selanon ▼ 56'
- 36S. Lee-Oh
- 13C. Poomkaew ▼ 71'
- 6P. Sukjitthammakul
- 10S. Tiatrakul ▼ 71'
- 14S. Thinjom ▼ 88'
- 7Felipe Amorim
- 8Getterson ▼ 88'
Dự bị 9
- 4K. Katō ▲ 56'
- 27G. Verzura ▲ 71'
- 35S. Chatthong ▲ 71'
- 16A. Sawasdee ▲ 88'
- 46P. Phatthaphon ▲ 88'
- 3T. Srisai
- 1S. Anuin
- 30S. Singmui
- 44T. Charoensuk
- 35C. Sae-Ear
- 98R. Kelić
- 3C. Rueangthanarot
- 50S. Thongcham
- 65B. Lemdee ▼ 81'
- 26G. Kanyuk ▼ 81'
- 19S. Sontisawat ▼ 72'
- 43R. Moraksa ▼ 46'
- 7Yoo Byung-Soo
- 28Dennis Murillo
- 29C. Choti ▼ 46'
Dự bị 8
- 5K. Kaman ▲ 46'
- 2N. Kotchpalayuk ▲ 46'
- 11F. Bolkiah ▲ 72'
- 6R. Wiroonsri ▲ 81'
- 54P. Phimpae ▲ 81'
- 18T. Auksornsri
- 45J. Sanmahung
- 10K. Thawikan
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 19 | +29 | 62 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 60 | |
| 3 | 30 | 53 - 30 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 46 - 35 | +11 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 35 | -2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 7 | 30 | 50 - 40 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 47 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 30 - 43 | -13 | 37 | |
| 11 | 30 | 33 - 39 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 32 - 36 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 35 - 49 | -14 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 16 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu36
67Ghi được60
51Thủng lưới44
1.52Bàn thắng mỗi trận1.67
16Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai37