Chiangrai United F.C. vs Uthai Thani
Tỷ số chung cuộc: Chiangrai United F.C. 1-0 Uthai Thani tại Thai League 1, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chiangrai United F.C. thắng 3, hòa 2, Uthai Thani thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 22
- Sân vận động
- Singha Chiangrai Stadium, Chiang Rai
- Phong độ
- WWDWW Chiangrai United F.C.
- LDLLW Uthai Thani
- 36' Ben Davis
- HT0-0
- 62' ▲ Lucas Dias ▼ B. Duronjić
- 63' Lee Seung-Won · H. Stewart 1-0
- 68' ▲ Ricardo Santos ▼ Tiago Alves
- 70' Wattana Playnum
- 72' Sirimongkol Rattanapoom
- 77' ▲ M. Promsawat ▼ T. Srisai
- 77' ▲ Lee Jung-Moon ▼ Lee Seung-Won
- 82' ▲ J. Emaviwe ▼ T. Pimoytha
- 82' ▲ D. Darbellay ▼ B. Davis
- 82' ▲ C. Charalampous ▼ T. Auksornsri
- 82' ▲ J. Baas ▼ T. Rattanapoom
- 89' ▲ C. Prachuabmon ▼ Carlos Iury
- 90'+8 Júlio César
- 90'+7 Denis Darbellay
- 90'+2 ▲ Win Naing Tun ▼ S. Kannoo
- 90' ▲ P. Soimalai ▼ T. Jaihan
- 90'+3 ▲ C. Laptrakul ▼ Aung Thu
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Worawong 6.7
- 17G. Verzura 6.9
- 3T. Srisai ▼ 77' 7.0
- 44Júlio César 6.9
- 55T. Pimoytha ▼ 82' 7.3
- 9Lee Seung-Won ⚽ ▼ 77' 7.5
- 88H. Stewart ⇢ 7.3
- 8Ralph 6.9
- 11Carlos Iury ▼ 89' 7.2
- 99S. Kannoo ▼ 90' 7.0
- 20T. Jaihan ▼ 90' 7.2
Dự bị 12
- 32M. Promsawat ▲ 77' 6.3
- 5Lee Jung-Moon ▲ 77' 6.3
- 6J. Emaviwe ▲ 82' 6.6
- 40C. Prachuabmon ▲ 89' 6.5
- 77Win Naing Tun ▲ 90'
- 13P. Soimalai ▲ 90' 6.2
- 18Guo Tianyu
- 4P. Phanitchakun
- 22S. Wongruankhum
- 27A. Phumchat
- 29A. Meethoum
- 7S. Suvannaseat
- 18B. Wongsajaem 6.7
- 27J. Beresford 6.6
- 19W. Playnum 7.0
- 5Júlio César 6.6
- 65T. Auksornsri ▼ 82' 6.2
- 8W. Weidersjöe 7.0
- 21T. Rattanapoom ▼ 82' 6.7
- 33Tiago Alves ▼ 68' 6.9
- 10B. Davis ▼ 82' 6.2
- 36Aung Thu ▼ 90' 6.6
- 99B. Duronjić ▼ 62' 6.7
Dự bị 12
- 9Lucas Dias ▲ 62' 6.7
- 11Ricardo Santos ▲ 68' 6.7
- 14D. Darbellay ▲ 82' 6.5
- 3C. Charalampous ▲ 82' 6.3
- 16J. Baas ▲ 82' 6.2
- 17C. Laptrakul ▲ 90'
- 4P. Muanmart
- 1T. Waiyawut
- 25J. Schwabe
- 77D. Smart
- 6Soe Moe Kyaw
- 26K. Suklom
Thống kê
01⚑2
⚑340
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm9
2Trúng đích0
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
2Phạt góc3
0Việt vị1
18Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
0Cứu thua1
340Chuyền bóng363
266Chuyền chính xác301
78%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
47Ghi được44
56Thủng lưới39
1.31Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai27