Uthai Thani vs Chiangrai United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Uthai Thani 3-0 Chiangrai United F.C. tại Thai League 1, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Uthai Thani thắng 1, hòa 2, Chiangrai United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 8
- Sân vận động
- Uthai Thani Province Stadium, Uthai Thani
- Phong độ
- DLLWL Uthai Thani
- WDWWD Chiangrai United F.C.
- 30' Ricardo Santos · C. Laptrakul 1-0
- 36' Jhonatan Agudelo
- 45'+2 Sittichok Kannoo
- HT1-0
- 53' Ricardo Santos · T. Antonis 2-0
- 57' ▲ M. Promsawat ▼ S. Kannoo
- 57' ▲ Guo Tianyu ▼ Rodriguinho
- 57' ▲ S. Suvannaseat ▼ H. Stewart
- 62' ▲ J. Baas ▼ T. Antonis
- 62' ▲ Lucas Dias ▼ J. Agudelo
- 71' ▲ T. Pimoytha ▼ S. Singmui
- 73' B. Davis · J. Beresford 3-0
- 78' ▲ P. Soimalai ▼ C. Prachuabmon
- 84' ▲ T. Rattanapoom ▼ B. Davis
- 87' ▲ D. Smart ▼ Ricardo Santos
- 87' ▲ J. Schwabe ▼ J. Grommen
- FT3-0
Đội hình
- 18B. Wongsajaem 7.3
- 27J. Beresford ⇢ 7.9
- 3J. Grommen ▼ 87' 7.0
- 5Júlio César 7.0
- 65T. Auksornsri 6.9
- 24T. Antonis ⇢ ▼ 62' 7.0
- 32J. Agudelo ▼ 62' 6.7
- 8W. Weidersjoe 7.0
- 17C. Laptrakul ⇢ 7.2
- 10B. Davis ⚽ ▼ 84' 7.9
- 11Ricardo Santos ⚽2 ▼ 87' 8.6
Dự bị 12
- 16J. Baas ▲ 62' 6.3
- 9Lucas Dias ▲ 62' 6.6
- 21T. Rattanapoom ▲ 84' 6.3
- 77D. Smart ▲ 87' 6.2
- 25J. Schwabe ▲ 87' 6.3
- 29S. Faidong
- 1T. Waiyawut
- 30W. Sawatlakhorn
- 26K. Suklom
- 19W. Playnum
- 94P. Boonmalert
- 14D. Darbellay
- 1A. Worawong 6.9
- 88H. Stewart ▼ 57' 6.3
- 3T. Srisai 6.3
- 2B. Phrmanee 6.2
- 30S. Singmui ▼ 71' 6.7
- 8Ralph 7.3
- 10Rodriguinho ▼ 57' 6.9
- 29A. Meethoum 7.2
- 99S. Kannoo ▼ 57' 6.9
- 40C. Prachuabmon ▼ 78' 6.6
- 11Carlos Iury 7.3
Dự bị 11
- 32M. Promsawat ▲ 57' 6.7
- 18Guo Tianyu ▲ 57' 6.9
- 7S. Suvannaseat ▲ 57' 7.0
- 55T. Pimoytha ▲ 71' 6.5
- 13P. Soimalai ▲ 78' 6.7
- 19K. Udom
- 37A. Phodong
- 4P. Phanitchakun
- 17G. Verzura
- 9C. Xaysensourinthone
- 15S. Yaemsaen
Thống kê
00⚑3
⚑310
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm10
6Trúng đích3
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
3Phạt góc3
1Việt vị0
17Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
423Chuyền bóng420
348Chuyền chính xác359
82%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
44Ghi được47
39Thủng lưới56
1.29Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai27