Uthai Thani vs Chiangrai United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Uthai Thani 1-1 Chiangrai United F.C. tại Thai League 1, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Uthai Thani thắng 1, hòa 2, Chiangrai United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 16
- Sân vận động
- Uthai Thani Province Stadium, Uthai Thani
- Phong độ
- LDLLW Uthai Thani
- WWDWW Chiangrai United F.C.
- 17' Fellipe Veloso
- 29' Sivakorn Tiatrakul
- HT0-0
- 46' ▲ S. Thinjom ▼ R. Mingmitwan
- 46' ▲ S. Suvannaseat ▼ M. Promsawat
- 52' Watcharakorn Manoworn
- 55' 0-1 Miguel Bianconi
- 64' ▲ H. Stewart ▼ Fellipe Veloso
- 65' ▲ T. Jaihan ▼ S. Tiatrakul
- 67' Suriya Singmui
- 70' ▲ Yu Yong-Hyeon ▼ S. Singmui
- 73' ▲ B. Davis ▼ Jiloan Hamad
- 73' ▲ S. Purisai ▼ W. Manoworn
- 79' ▲ Aung Thu ▼ C. Charalampous
- 85' Sanukran Thinjom
- 89' Banphakit Phrmanee
- 90'+11 Ricardo Santos
- 90'+10 Veljko Filipović
- 90'+5 Brinner11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 18B. Wongsajaem 6.6
- 19W. Playnum 7.2
- 5Brinner ⚽ 7.3
- 17W. Manoworn ▼ 73' 6.9
- 27J. Beresford 7.2
- 8N. Chansawek 7.6
- 62A. Doloh 7.2
- 3C. Charalampous ▼ 79' 6.9
- 99C. Mbah 7.3
- 9Jiloan Hamad ▼ 73' 7.5
- 11Ricardo Santos 7.3
Dự bị 9
- 10B. Davis ▲ 73' 6.6
- 7S. Purisai ▲ 73' 6.9
- 36Aung Thu ▲ 79' 7.0
- 22A. Seerawong
- 45W. Weidersjoe
- 26K. Suklom
- 6W. Klomjit
- 2A. Seebunmee
- 21M. Klipkaeo
- 1S. Anuin 7.3
- 2B. Phrmanee 6.2
- 55V. Filipović 7.7
- 15S. Yaemsaen 6.5
- 30S. Singmui ▼ 70' 7.2
- 32M. Promsawat ▼ 46' 6.5
- 4A. Meethoum 6.7
- 10S. Tiatrakul ▼ 65' 6.5
- 18R. Mingmitwan ▼ 46' 6.3
- 11Fellipe Veloso ▼ 64' 6.5
- 9Miguel Bianconi ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 8S. Thinjom ▲ 46' 6.6
- 7S. Suvannaseat ▲ 46' 6.9
- 88H. Stewart ▲ 64' 6.5
- 20T. Jaihan ▲ 65' 6.6
- 24Yu Yong-Hyeon ▲ 70' 6.5
- 6A. Phumchat
- 37C. Prachuabmon
- 35A. Etirat
- 22A. Worawong
Thống kê
02⚑7
⚑150
62%Kiểm soát bóng38%
22Dứt điểm5
6Trúng đích3
8Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm5
15Sút ngoài vòng cấm0
8Bị chặn1
7Phạt góc1
0Việt vị3
19Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
2Cứu thua5
383Chuyền bóng247
330Chuyền chính xác178
86%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu35
43Ghi được42
59Thủng lưới41
1.3Bàn thắng mỗi trận1.2
5Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai15