Rayong FC
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Prachuap

Rayong FC vs Prachuap

Tỷ số chung cuộc: Rayong FC 3-2 Prachuap tại Thai League 1, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rayong FC thắng 3, hòa 4, Prachuap thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 18
Sân vận động
WHA Rayong Stadium, Rayong
Phong độ
DWLDW Rayong FC
WWWLL Prachuap
  1. 15' Bruno Catanhede · G. Keereeleang 1-0
  2. 36' H. Katano · G. Keereeleang 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' J. Nyholm P. Tanthatemee
  5. 46' K. Ornchaiyaphum S. Pongsuwan
  6. 47' 2-1 Chrigor · Jeong Woo-Geun
  7. 55' Chrigor
  8. 59' S. Kanyarot C. Tongkiri
  9. 61' 2-2 K. Ornchaiyaphum · J. Nyholm
  10. 64' J. Batchari G. Keereeleang
  11. 64' P. Harape K. Kullapha
  12. 64' Diego Silva Bruno Catanhede
  13. 67' Diego Silva · J. Batchari 3-2
  14. 75' I. Sanron P. Praphanth
  15. 80' Iklas Sanron
  16. 82' Jeong Woo-geun11mhỏng 11m
  17. 84' A. Chegini Jeong Woo-Geun
  18. 90'+2 Korrakot Pipatnadda
  19. 90'+8 A. Boodjinda Lwin Moe Aung
  20. FT3-2

Đội hình

Rayong FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Punpee
  1. 1K. Pipatnadda 7.9
  2. 25P. Wannasri 6.3
  3. 44C. Kerdkaew 6.2
  4. 4H. Katano 6.9
  5. 33K. Kullapha ▼ 64' 6.7
  6. 14G. Keereeleang ⇢2 ▼ 64' 7.9
  7. 15Jeon Hae-Min 6.9
  8. 8J. Lucero 6.7
  9. 6Lwin Moe Aung ▼ 90' 6.5
  10. 9Stênio Júnior 7.3
  11. 7Bruno Catanhede ▼ 64' 7.5

Dự bị 11

  1. 10J. Batchari ▲ 64' 7.0
  2. 31P. Harape ▲ 64' 6.6
  3. 28Diego Silva ▲ 64' 7.7
  4. 29A. Boodjinda ▲ 90'
  5. 30W. Ganthong
  6. 13N. Bathong
  7. 11P. Kaminthong
  8. 23P. Takum
  9. 18T. Auksonsri
  10. 45G. Poonsanong
  11. 17J. Noysri
Prachuap Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Pobprasert
  1. 1R. Songsangchan 6.2
  2. 88J. Phasukkhan 6.9
  3. 25P. Tanthatemee ▼ 46' 6.2
  4. 5Airton 7.7
  5. 11S. Pongsuwan ▼ 46' 6.5
  6. 41P. Praphanth ▼ 75' 6.5
  7. 4C. Tongkiri ▼ 59' 6.2
  8. 24S. Tiatrakul 6.6
  9. 10Tauã 6.9
  10. 99Jeong Woo-Geun ▼ 84' 7.0
  11. 91Chrigor 8.0

Dự bị 12

  1. 15J. Nyholm ▲ 46' 7.0
  2. 77K. Ornchaiyaphum ▲ 46' 7.3
  3. 8S. Kanyarot ▲ 59' 7.3
  4. 19I. Sanron ▲ 75' 6.7
  5. 3A. Chegini ▲ 84' 6.6
  6. 17W. Sukhuna
  7. 74P. Maneekorn
  8. 14P. Akkratum
  9. 48J. Mamah
  10. 70P. Jantum
  11. 23K. Thawornsak
  12. 13Y. Burapha

Thống kê

017
810
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm19
4Trúng đích8
2Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm18
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
7Phạt góc8
4Việt vị0
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
6Cứu thua1
278Chuyền bóng348
193Chuyền chính xác261
69%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
45Ghi được52
64Thủng lưới43
1.32Bàn thắng mỗi trận1.58
4Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu