Rayong FC vs Prachuap
Tỷ số chung cuộc: Rayong FC 1-3 Prachuap tại Thai League 1, 9 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rayong FC thắng 3, hòa 4, Prachuap thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 26
- Sân vận động
- Rayong Stadium, Rayong
- Trọng tài
- P. Bunkamnoed
- Phong độ
- DWLDW Rayong FC
- WWWLL Prachuap
- 4' 0-1 Willen · I. Ramsay
- 18' Y. Namuangrak · A. Mitter 1-1
- 23' 1-2 Willen · C. Thongtae
- 28' Pitbull Adalgiso
- 37' A. Thammanarm
- HT1-2
- 46' ▲ R. Basna ▼ C. Thongtae
- 46' ▲ P. Kaewta ▼ A. Thummanam
- 51' C. Wongchai
- 54' S. Chanbunpha
- 61' 1-3 Willen · I. Ramsay
- 64' ▲ S. Madputeh ▼ A. Jujeen
- 65' S. Intarach
- 71' ▲ O. Kahl ▼ G. Okubo
- 71' ▲ R. Pensawat ▼ Adalgisio Pitbull
- 75' ▲ W. Kayem ▼ I. Ramsay
- 87' ▲ A. Muensaman ▼ P. Kaewta
- 88' ▲ P. Takum ▼ T. Poonjuang
- FT1-3
Đội hình
- 39A. Termmee
- 3Y. Namuangrak
- 6A. Mitter
- 16C. Wongchai
- 5W. Phosririt
- 55S. Junboonpha
- 19A. Ngrnbukkol
- 31T. Poonjuang ▼ 88'
- 40G. Okubo ▼ 71'
- 10Adalgisio Pitbull ▼ 71'
- 92M. Sarakham
Dự bị 9
- 21O. Kahl ▲ 71'
- 11R. Pensawat ▲ 71'
- 23P. Takum ▲ 88'
- 18N. kadtoon
- 30K. Kaewnongdang
- 2A. Jaiphet
- 36Bruno Paulo
- 32N. Saengsri
- 66C. Jairangsee
- 26K. Suklom
- 16A. Filiposyan
- 22A. Orahovac
- 87S. Intaraat
- 14P. Akkratum
- 52A. Jujeen ▼ 64'
- 7I. Ramsay ▼ 75'
- 6C. Thongtae ▼ 46'
- 31W. Yingyong
- 21A. Thummanam ▼ 46'
- 30Willen
Dự bị 9
- 4R. Basna ▲ 46'
- 9P. Kaewta ▲ 46'
- 15S. Madputeh ▲ 64'
- 33W. Kayem ▲ 75'
- 25A. Muensaman ▲ 87'
- 32R. Nawanno
- 28S. Wangkulam
- 13N. Khajohnmalee
- 11K. Hochin
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 13 | +41 | 77 | |
| 2 | 30 | 63 - 26 | +37 | 63 | |
| 3 | 30 | 58 - 36 | +22 | 56 | |
| 4 | 30 | 48 - 32 | +16 | 54 | |
| 5 | 30 | 57 - 39 | +18 | 51 | |
| 6 | 30 | 52 - 43 | +9 | 47 | |
| 7 | 30 | 58 - 51 | +7 | 47 | |
| 8 | 30 | 48 - 41 | +7 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 42 | |
| 10 | 30 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 11 | 30 | 32 - 50 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 47 | -17 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 47 | -14 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 57 | -17 | 28 | |
| 15 | 30 | 31 - 64 | -33 | 17 | |
| 16 | 30 | 24 - 69 | -45 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu32
24Ghi được43
69Thủng lưới49
0.8Bàn thắng mỗi trận1.34
2Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai22