Prachuap
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rayong FC

Prachuap vs Rayong FC

Tỷ số chung cuộc: Prachuap 3-0 Rayong FC tại Thai League 1, 28 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Prachuap thắng 3, hòa 4, Rayong FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 4
Sân vận động
Sam Ao Stadium, Prachuap Khiri Khan
Phong độ
WWWLL Prachuap
DWLDW Rayong FC
  1. 14' Tardeli · T. Sujarit 1-0
  2. 38' U. Samarnthai C. Kerdkaew
  3. HT1-0
  4. 46' Tauã Vander Luis
  5. 46' C. Tongkiri C. Tongtae
  6. 46' Yashir Islame David Cuerva
  7. 46' Lwin Moe Aung R. Janchaichit
  8. 53' Pawee Tanthatemee
  9. 53' Stênio Junior
  10. 70' S. Kanyarot N. Phonkam
  11. 71' C. Samphaodi Tardeli
  12. 73' S. Sangwong A. Boodjinda
  13. 74' C. Samphaodi · Airton 2-0
  14. 79' J. Batchari Y. Namuangrak
  15. 81' P. Seaisakul K. Thawornsak
  16. 83' Airton
  17. 90'+7 Amir Ali Chegini
  18. 90'+4 Diego Silva
  19. 90'+3 Diego Silva
  20. 90'+8 S. Kanyarot · Tauã 3-0
  21. FT3-0

Đội hình

Prachuap Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Pobprasert
  1. 38C. Bootprom 7.3
  2. 36T. Sujarit 7.6
  3. 25P. Tanthatemee 7.2
  4. 5Airton 7.6
  5. 3A. Chegini 7.5
  6. 23K. Thawornsak ▼ 81' 7.0
  7. 6N. Phonkam ▼ 70' 7.3
  8. 18S. Thinjom 7.2
  9. 9C. Tongtae ▼ 46' 6.7
  10. 37Tardeli ▼ 71' 7.9
  11. 20Vander Luis ▼ 46' 7.2

Dự bị 12

  1. 10Tauã ▲ 46' 7.0
  2. 4C. Tongkiri ▲ 46' 6.3
  3. 8S. Kanyarot ▲ 70' 7.2
  4. 17C. Samphaodi ▲ 71' 7.5
  5. 31P. Seaisakul ▲ 81' 6.3
  6. 11S. Pongsuwan
  7. 74P. Maneekorn
  8. 99Jeong Woo-Geun
  9. 89S. Cunningham
  10. 14P. Akkratum
  11. 41P. Praphanth
  12. 77K. Ornchaiyaphum
Rayong FC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Carlos Blasi Parreira
  1. 1K. Pipatnadda 6.3
  2. 5W. Phusirit 6.3
  3. 12A. Aguinaldo 6.2
  4. 28Diego Silva 6.0
  5. 44C. Kerdkaew ▼ 38' 6.3
  6. 3Y. Namuangrak ▼ 79' 6.3
  7. 39R. Janchaichit ▼ 46' 6.5
  8. 4H. Katano 6.9
  9. 21David Cuerva ▼ 46' 6.5
  10. 9Stênio Júnior 6.7
  11. 29A. Boodjinda ▼ 73' 7.0

Dự bị 12

  1. 16U. Samarnthai ▲ 38' 6.3
  2. 36Yashir Islame ▲ 46' 6.9
  3. 6Lwin Moe Aung ▲ 46' 6.3
  4. 24S. Sangwong ▲ 73' 6.3
  5. 10J. Batchari ▲ 79' 6.6
  6. 2N. Jaruphatpakdee
  7. 25N. Thobansong
  8. 22E. Samre
  9. 55S. Chanbunpha
  10. 18T. Auksonsri
  11. 48K. Puspakom
  12. 66T. Pholjuang

Thống kê

035
311
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm5
6Trúng đích2
6Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn3
5Phạt góc3
0Việt vị3
9Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
466Chuyền bóng325
390Chuyền chính xác245
84%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
52Ghi được45
43Thủng lưới64
1.58Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu