Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United vs Sukhothai FC
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United 4-1 Sukhothai FC tại Thai League 1, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United thắng 6, hòa 3, Sukhothai FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 10
- Sân vận động
- Thammasat Stadium, Pathum Thani
- Phong độ
- DWDWL Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
- LLWLL Sukhothai FC
- 17' P. A-nan · R. Phumichantuk 1-0
- 26' Adisak Seebunmee
- 31' ▲ C. Thisud ▼ E. Ishimoto
- 45' Mateus Lima Cruz
- 45' Mateus Lima Cruz
- HT1-0
- 46' ▲ A. Beraheng ▼ H. Matsui
- 53' Pokklaw Anan
- 60' S. Thongsong · R. Phumichantuk 2-0
- 61' ▲ K. Nontharat ▼ N. Selanon
- 61' ▲ W. Pomphun ▼ T. Limwanasathian
- 61' ▲ T. Puangjan ▼ P. A-nan
- 67' Richairo Živković
- 69' R. Živković11m 3-0
- 73' ▲ C. Wanpraphao ▼ Muhsen Al Ghassani
- 73' ▲ G. Keereeleang ▼ R. Živković
- 73' ▲ J. Wachpirom ▼ A. Seebunmee
- 73' ▲ Matheus Fornazari ▼ A. Denman
- 86' ▲ Cláudio ▼ S. Kanlayanabandit
- 86' 3-1 Matheus Fornazari · S. Logarwit
- 89' Everton 4-1
- 90'+6 Rungrath Poomchantuek
- FT4-1
Đội hình
- 1P. Khammai 6.5
- 28T. Limwanasathian ▼ 61' 7.5
- 26S. Thongsong ⚽ 7.5
- 3Everton ⚽ 8.0
- 24W. Jarunongkran 7.5
- 6N. Selanon ▼ 61' 7.2
- 10Bassel Jradi 7.7
- 39P. A-nan ⚽ ▼ 61' 7.3
- 11R. Phumichantuk ⇢2 8.9
- 16Muhsen Al Ghassani ▼ 73' 7.0
- 30R. Živković ⚽ ▼ 73' 7.0
Dự bị 12
- 51K. Nontharat ▲ 61' 6.7
- 27W. Pomphun ▲ 61' 6.7
- 18T. Puangjan ▲ 61' 6.3
- 59C. Wanpraphao ▲ 73' 6.9
- 20G. Keereeleang ▲ 73' 6.6
- 4M. Bihr
- 77L. Adžić
- 2P. Notechaiya
- 96B. Theppawong
- 44N. Promsomboon
- 34W. Makemusik
- 5P. Wannasri
- 99K. Saensuk 6.3
- 2S. Logarwit ⇢ 6.5
- 15S. Promsupa 6.2
- 22S. Kanlayanabandit ▼ 86' 6.7
- 4A. Seebunmee ▼ 73' 6.3
- 5H. Matsui ▼ 46' 6.9
- 7L. Thaemrat 6.3
- 21A. Denman ▼ 73' 6.3
- 14E. Ishimoto ▼ 31' 6.5
- 35S. Chatthong 5.6
- 9Mateus Lima 5.7
Dự bị 12
- 23C. Thisud ▲ 31' 6.2
- 13A. Beraheng ▲ 46' 6.2
- 6J. Wachpirom ▲ 73' 6.3
- 11Matheus Fornazari ⚽ ▲ 73' 7.2
- 93Cláudio ▲ 86' 6.3
- 91T. Banhan
- 3P. Suksakit
- 16P. Phatthaphon
- 18S. Hnupichai
- 19A. Ngoenbukkhol
- 12J. Polmart
- 70N. Promorn
Thống kê
02⚑14
⚑211
65%Kiểm soát bóng35%
24Dứt điểm7
8Trúng đích1
11Chệch đích4
20Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
14Phạt góc2
4Việt vị2
14Phạm lỗi4
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
481Chuyền bóng270
428Chuyền chính xác218
89%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu35
92Ghi được55
48Thủng lưới60
2.04Bàn thắng mỗi trận1.57
15Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn21
52Hiệp hai34