Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United vs Sukhothai FC
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United 3-0 Sukhothai FC tại Thai League 1, 15 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United thắng 6, hòa 3, Sukhothai FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 4
- Sân vận động
- Thammasat Stadium, Pathum Thani
- Phong độ
- DWDWL Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
- LLWLL Sukhothai FC
- 26' L. Thiamrat
- 33' N. Bonilla
- 43' P. Lajungreed
- 45'+1 P. Notchaiya
- HT0-0
- 47' Mahmoud Eid · T. Puangchan 1-0
- 54' R. Phumichantuk · T. Limwanasathian 2-0
- 56' ▲ K. Kasemkulwilai ▼ S. Limwatthana
- 68' ▲ K. Kaewnongdang ▼ P. Lajungreed
- 71' ▲ C. Srinawong ▼ R. Phumichantuk
- 72' ▲ T. Mhuaddarak ▼ T. Limwanasathian
- 76' ▲ W. Jarunongkran ▼ P. Notechaiya
- 76' ▲ Bassel Jradi ▼ T. Puangchan
- 78' ▲ C. Sapysakunphon ▼ N. Bonilla
- 78' ▲ S. Chamnarnsilp ▼ Rafael Galhardo
- 83' C. Sapysakunphon
- 85' Bassel Jradi 3-0
- 87' ▲ W. Imura ▼ P. A-nan
- FT3-0
Đội hình
- 1P. Khammai
- 3Everton
- 2P. Notechaiya ▼ 76'
- 6N. Selanon
- 26S. Thongsong
- 39P. A-nan ▼ 87'
- 18T. Puangchan ▼ 76'
- 28T. Limwanasathian ▼ 72'
- 11R. Phumichantuk ▼ 71'
- 29Willen Mota
- 93Mahmoud Eid
Dự bị 9
- 19C. Srinawong ▲ 71'
- 17T. Mhuaddarak ▲ 72'
- 24W. Jarunongkran ▲ 76'
- 10Bassel Jradi ▲ 76'
- 8W. Imura ▲ 87'
- 20C. Pombubpha
- 4M. Bihr
- 96B. Theppawong
- 34W. Makemusik
- 99K. Saensuk
- 8R. Arai
- 13P. Lajungreed ▼ 68'
- 4S. Kanlayanabandit
- 6J. Wachpirom
- 15S. Promsupa
- 42Rafael Galhardo ▼ 78'
- 88S. Limwatthana ▼ 56'
- 7L. Theemrat
- 9N. Bonilla ▼ 78'
- 10J. Baggio
Dự bị 9
- 11K. Kasemkulwilai ▲ 56'
- 30K. Kaewnongdang ▲ 68'
- 22C. Sapysakunphon ▲ 78'
- 17S. Chamnarnsilp ▲ 78'
- 45A. Jantrapho
- 26P. Meesati
- 31S. Pisansub
- 2S. Logarwit
- 91J. Polmart
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu36
89Ghi được46
43Thủng lưới70
1.89Bàn thắng mỗi trận1.28
20Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn25
59Hiệp hai28