Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
4 : 5
FT · Hiệp một 1:3
·
Sukhothai FC

Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United vs Sukhothai FC

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United 4-5 Sukhothai FC tại Thai League 1, 18 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United thắng 6, hòa 3, Sukhothai FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 9
Sân vận động
Thammasat Stadium, Pathum Thani
Trọng tài
W. Sassadee
Phong độ
DWDWL Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
LLWLL Sukhothai FC
  1. 8' 0-1 Ibson Melo · S. Srikampun
  2. 37' 0-2 W. Jarunongkranphản lưới
  3. 39' T. Limwanasthian · T. Do 1-2
  4. 45' 1-3 Ibson Melo · J. Rakotonomenjanahary
  5. HT1-3
  6. 46' Brenner H. Hosogai
  7. 46' A. Amornlertsak A. Ampaipitakwong
  8. 51' Vander · A. Amornlertsak 2-3
  9. 53' D. Sa-ardchom
  10. 59' E. Chaobut D. Sa-ardchom
  11. 62' 2-4 J. Rakotonomenjanahary · Ibson Melo
  12. 67' 2-5 Jung Myung-Oh · S. Srikampun
  13. 83' W. Thongkhruea S. Wattayuchutikul
  14. 84' N. Suksm 3-5
  15. 88' W. Imura T. Limwanasthian
  16. 90'+1 Everton
  17. 90' P. Liorungrueangkit Ibson Melo
  18. 90'+3 Brenner · W. Imura 4-5
  19. FT4-5

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United HLV: Alexandré Pölking
  1. 1M. Falkesgaard
  2. 3Everton
  3. 19T. Do
  4. 4M. Bihr
  5. 24W. Jarunongkran
  6. 7H. Hosogai ▼ 46'
  7. 29S. Dechmitr
  8. 10Vander
  9. 6A. Ampaipitakwong ▼ 46'
  10. 28T. Limwanasthian ▼ 88'
  11. 14N. Suksm

Dự bị 9

  1. 38Brenner ▲ 46'
  2. 11A. Amornlertsak ▲ 46'
  3. 8W. Imura ▲ 88'
  4. 5P. Wannasri
  5. 26P. Notchaiya
  6. 34W. Mekmusik
  7. 20C. Pombuppha
  8. 21C. Tapsuvanavon
  9. 16M. Chunuonsee
Sukhothai FC HLV: S. Kongthep
  1. 30P. Ruennin
  2. 13P. Lajungreed
  3. 17S. Srikampun
  4. 34N. Boonsuk
  5. 5N. Krutyai
  6. 2S. Wattayuchutikul ▼ 83'
  7. 16Jung Myung-Oh
  8. 10J. Rakotonomenjanahary
  9. 40D. Sa-ardchom ▼ 59'
  10. 8N. Jaroenboot
  11. 71Ibson Melo ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 55E. Chaobut ▲ 59'
  2. 36W. Thongkhruea ▲ 83'
  3. 39P. Liorungrueangkit ▲ 90'
  4. 43K. Chanakaree
  5. 20A. Chomphoopluek
  6. 4P. Perm
  7. 21M. Kolaeh
  8. 19P. Pinkong
  9. 3Zaw Min Tun

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BG Pathum United F.C.
30 54 - 13 +41 77
2
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 63 - 26 +37 63
3
Port F.C.
30 58 - 36 +22 56
4
Chiangrai United F.C.
30 48 - 32 +16 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 57 - 39 +18 51
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 52 - 43 +9 47
7
Pattaya United
30 58 - 51 +7 47
8
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 48 - 41 +7 46
9
Nakhon Ratchasima FC
30 40 - 41 -1 42
10
Prachuap
30 35 - 47 -12 37
11
Police Tero
30 32 - 50 -18 36
12
Chonburi FC
30 30 - 47 -17 32
13
Suphanburi F.C.
30 33 - 47 -14 30
14
Sukhothai FC
30 40 - 57 -17 28
15
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 31 - 64 -33 17
16
Rayong FC
30 24 - 69 -45 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
74Ghi được49
45Thủng lưới59
2.11Bàn thắng mỗi trận1.53
6Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu