Young Africans vs Pamba Jiji
Tỷ số chung cuộc: Young Africans 2-0 Pamba Jiji tại Ligi kuu Bara, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Young Africans thắng 5, hòa 0, Pamba Jiji thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 4
- Sân vận động
- KMC Stadium, Dar es Salaam
- Phong độ
- WWWWD Young Africans
- DLLLL Pamba Jiji
- 17' M. Nzengeli 1-0
- 23' C. Toure 2-0
- 45'+2 Yellow Card
- HT2-0
- 54' Yellow Card
- FT2-0
Đội hình
- 39D. Diarra
- 3B. Mwamnyeto
- 15M. Hussein
- 21K. Yao
- 8F. Ngoma
- 22A. Kangwanda
- 27M. Yahya
- 9C. Toure
- 13P. Shalulile
- 7M. Nzengeli
- 4I. Hamad
Dự bị 10
- 16A. Mshary
- 23C. Boka
- 33F. Komara
- 2A. Andabwile
- 18Sureboy
- 35A. Mohammed
- 30S. Mwalimu
- 19S. Abushiri
- 29E. Mwijage
- I. Kazimoto
- 1O. Gasper
- 4N. Okorocha
- 25A. Kheri
- 26J. Ochieng
- 27N. Ndwangou
- 21S. Karabaka
- 30Z. Mayombya
- 3I. Abraham
- 11J. Deogratius
- 36H. Kibailo
- 42I. Diomande
Dự bị 10
- 37D. Richard
- 12Y. Amosi
- 2A. Machupa
- 40F. Kundo
- 54H. Msabila
- 15N. Opondo
- 20S. Oyugi Siwa
- 17J. Nakibinge
- 35A. Iddy
- 28F. Baluba
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 - 2 | +13 | 15 | |
| 2 | 5 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 14 | |
| 4 | 6 | 13 - 9 | +4 | 10 | |
| 5 | 5 | 6 - 2 | +4 | 10 | |
| 6 | 6 | 6 - 6 | 0 | 9 | |
| 7 | 5 | 9 - 7 | +2 | 7 | |
| 8 | 5 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 3 - 4 | -1 | 7 | |
| 10 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 11 | 6 | 6 - 10 | -4 | 6 | |
| 12 | 5 | 4 - 8 | -4 | 4 | |
| 13 | 5 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 14 | 5 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 15 | 5 | 3 - 10 | -7 | 1 | |
| 16 | 5 | 4 - 13 | -9 | 1 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
6Trận đấu5
16Ghi được3
3Thủng lưới10
2.67Bàn thắng mỗi trận0.6
3Giữ sạch lưới0
3Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai1