Young Africans vs Pamba Jiji
Tỷ số chung cuộc: Young Africans 3-0 Pamba Jiji tại Ligi kuu Bara, 24 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Young Africans thắng 5, hòa 0, Pamba Jiji thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 2
- Sân vận động
- KMC Stadium, Dar es Salaam
- Phong độ
- WWWDW Young Africans
- LLLLL Pamba Jiji
- 45' L. Kouma · E. John 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ H. Lutonja ▼ N. Ibrahim
- 56' ▲ M. Doumbia ▼ C. Ecua
- 56' ▲ A. Andabwile ▼ B. Conte
- 62' M. Nzengeli · M. Hussein 2-0
- 64' ▲ M. Yahya ▼ L. Kouma
- 66' ▲ J. Nakibinge ▼ A. Kheri
- 66' ▲ S. Nahimana ▼ H. Jafari
- 70' ▲ P. Dube ▼ A. Boyeli
- 70' ▲ P. Zouzoua ▼ E. John
- 80' ▲ M. Samamba ▼
- 90' M. Yahya · P. Zouzoua 3-0
- FT3-0
Đội hình
- L. Kouma ▼ 64'
- B. Conte ▼ 56'
- M. Hussein
- B. Mwamnyeto
- A. Boyeli ▼ 70'
- D. Diarra
- M. Nzengeli
- E. John ▼ 70'
- I. P. Mwenda
- D. Job
- C. Ecua ▼ 56'
Dự bị 9
- M. Doumbia ▲ 56'
- M. Yahya ▲ 64'
- A. Mshary
- C. Boka
- O. Chikola
- P. Dube ▲ 70'
- A. Mohammed
- P. Zouzoua ▲ 70'
- A. Andabwile ▲ 56'
- K. Kunambi
- S. Oyugi Siwa
- J. Mwashinga
- K. Naftal
- N. Ibrahim ▼ 46'
- A. Kheri ▼ 66'
- B. Eshihanda
- H. Jafari ▼ 66'
- M. Kamara
- A. Camara
- I. Abraham
Dự bị 9
- S. Antwi
- E. Charles
- S. Masoud
- J. Nakibinge ▲ 66'
- S. Nahimana ▲ 66'
- A. Mangalo
- D. Richard
- M. Samamba ▲ 80'
- H. Lutonja ▲ 46'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 9 | +62 | 75 | |
| 2 | 30 | 54 - 11 | +43 | 73 | |
| 3 | 30 | 46 - 12 | +34 | 64 | |
| 4 | 30 | 47 - 35 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 35 | -3 | 36 | |
| 8 | 30 | 31 - 37 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 36 | -11 | 35 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 15 - 27 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 32 | |
| 14 | 30 | 24 - 41 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 48 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 16 - 53 | -37 | 9 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu29
83Ghi được29
21Thủng lưới35
1.98Bàn thắng mỗi trận1
30Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn14
47Hiệp hai16