Young Africans vs JKT Tanzania
Tỷ số chung cuộc: Young Africans 4-0 JKT Tanzania tại Ligi kuu Bara, 24 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Young Africans thắng 7, hòa 2, JKT Tanzania thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 3
- Sân vận động
- KMC Stadium, Dar es Salaam
- Phong độ
- WWDWW Young Africans
- LLWWL JKT Tanzania
- 7' Yellow Card
- 27' Yellow Card
- 29' Young Africans 1-0
- 34' Young Africans 2-0
- 36' Yellow Card
- 38' Yellow Card
- 39' Young Africans 3-0
- HT3-0
- 64' Young Africans 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 39D. Diarra
- 21K. Yao
- 23C. Boka
- 4I. Bacca
- 3B. Mwamnyeto
- 38D. Abuya
- 7M. Nzengeli
- 27M. Yahya
- 13P. Shalulile
- 22A. Kangwanda
- 11H. Zakouani
Dự bị 10
- 28H. Masalanga
- 2M. Hussein
- 15O. Komara
- S. Abushiri
- 35A. Mohammed
- 18Sureboy
- F. Ngoma
- E. John
- 14E. Mwijage
- 9C. Toure
- 28R. Chalamanda
- 26L. Makame
- 41P. Mussa
- 5H. Wahabi
- C. Masaba
- 2K. Mfaume
- A. Cabaye
- 42A. Msengi
- 51P. Peter
- 11M. Bakari
- 24G. Luzendaze
Thống kê
00
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 16 - 2 | +14 | 18 | |
| 2 | 6 | 11 - 2 | +9 | 18 | |
| 3 | 7 | 11 - 7 | +4 | 14 | |
| 4 | 6 | 13 - 9 | +4 | 10 | |
| 5 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 6 | 6 | 6 - 4 | +2 | 10 | |
| 7 | 6 | 4 - 4 | 0 | 10 | |
| 8 | 6 | 6 - 6 | 0 | 9 | |
| 9 | 6 | 9 - 8 | +1 | 7 | |
| 10 | 6 | 7 - 10 | -3 | 7 | |
| 11 | 6 | 6 - 9 | -3 | 7 | |
| 12 | 6 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 11 | -5 | 6 | |
| 14 | 6 | 2 - 9 | -7 | 4 | |
| 15 | 6 | 5 - 14 | -9 | 2 | |
| 16 | 6 | 4 - 13 | -9 | 1 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu6
19Ghi được7
4Thủng lưới10
2.38Bàn thắng mỗi trận1.17
4Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai3