JKT Tanzania
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Young Africans

JKT Tanzania vs Young Africans

Tỷ số chung cuộc: JKT Tanzania 0-3 Young Africans tại Ligi kuu Bara, 30 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: JKT Tanzania thắng 0, hòa 2, Young Africans thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 30
Phong độ
LLWWL JKT Tanzania
WWDWW Young Africans
  1. 8' 0-1 P. Dube · M. Nzengeli
  2. 15' S. Ndemla
  3. 45'+3 H. Wahabi
  4. HT0-1
  5. 46' M. Damaro P. Zouzoua
  6. 49' L. Makame S. Ndemla
  7. 51' 0-2 M. Nzengeli · A. Okello
  8. 62' G. Matiko P. P. Kasunda
  9. 66' 0-3 Depu
  10. 68' Depu
  11. 69' M. Yahya Depu
  12. 71' R. Maranya S. Bajana
  13. 89' P. Dube
  14. 89' K. Shomari K. Yao
  15. 89' Sureboy D. Abuya
  16. FT0-3

Đội hình

JKT Tanzania
  1. 28R. Chalamanda
  2. 3A. Kilemile
  3. 2K. Mfaume
  4. 41P. Mussa
  5. 5H. Wahabi
  6. 17S. Bajana ▼ 71'
  7. 21S. Karabaka
  8. 8S. Ndemla ▼ 49'
  9. 11M. Beka
  10. 4H. Kapalata
  11. 51P. P. Kasunda ▼ 62'

Dự bị 10

  1. A. Shomari
  2. A. Selemani
  3. A. Kalambo
  4. S. Zanda
  5. 16R. Maranya ▲ 71'
  6. 26L. Makame ▲ 49'
  7. 10E. Songo
  8. 59E. Tepsi
  9. 9V. Mashaka
  10. 7G. Matiko ▲ 62'
Young Africans HLV: Valdemar Soares Goncalves Pedro
  1. 39D. Diarra
  2. 21K. Yao ▼ 89'
  3. 15M. Hussein
  4. 36F. Assinki
  5. 4I. Bacca
  6. 38D. Abuya ▼ 89'
  7. 7M. Nzengeli
  8. 29P. Dube
  9. 40Depu ▼ 69'
  10. 20A. Okello
  11. 10P. Zouzoua ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 16A. Mshary
  2. 12K. Shomari ▲ 89'
  3. 23C. Boka
  4. Abubakar
  5. 2A. Andabwile
  6. 25M. Damaro ▲ 46'
  7. 18Sureboy ▲ 89'
  8. 35A. Mohammed
  9. 27M. Yahya ▲ 69'
  10. 26E. Godfrey

Thống kê

11
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu42
30Ghi được83
33Thủng lưới21
1Bàn thắng mỗi trận1.98
11Giữ sạch lưới30
12Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu