Pamba Jiji
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Simba

Pamba Jiji vs Simba

Tỷ số chung cuộc: Pamba Jiji 1-2 Simba tại Ligi kuu Bara, 19 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Pamba Jiji thắng 0, hòa 1, Simba thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 2
Sân vận động
CCM Kirumba Stadium, Mwanza
Phong độ
DLLLL Pamba Jiji
WWWWW Simba
  1. 16' S. Oyugi Siwa
  2. 19' 0-1 C. Chama
  3. 31' 0-2 A. A. Oura · L. Gueye
  4. 42' I. Jabaar
  5. HT0-2
  6. 46' I. Diomande S. Oyugi Siwa
  7. 48' Yellow Card
  8. 66' Yellow Card
  9. 67' I. Doumbia E. Mpanzu
  10. 67' K. Makgalwa L. Gueye
  11. 81' Yellow Card
  12. 84' I. Diomande11m 1-2
  13. 90'+1 K. Makgalwa
  14. FT1-2

Đội hình

Pamba Jiji
  1. 18E. Johola
  2. 30Z. Mayombya
  3. 2A. Machupa
  4. 4N. Okorocha
  5. 11J. Deogratius
  6. 15Vellim
  7. 17J. Nakibinge
  8. 20S. Oyugi Siwa▼ 46'
  9. 25A. Sebo
  10. 26J. Ochieng
  11. 35Y. Abdulkarim

Dự bị 10

  1. O. Mayaya
  2. N. Ibrahim
  3. Y. Amosi
  4. A. Yonta Camara
  5. N. Ndwangou
  6. F. Ally
  7. H. Jafari
  8. F. Kundo
  9. I. Diomande▲ 46'
  10. H. Lutonja
Simba HLV: Steve Barker
  1. 28H. Abel
  2. 26N. Chilambo
  3. 5A. Mligo
  4. 25O. Toure
  5. 23R. De Reuck
  6. 35N. Maema
  7. 7L. Gueye▼ 67'
  8. 8I. Jabaar
  9. 34E. Mpanzu▼ 67'
  10. 17C. Chama
  11. 20A. A. Oura

Dự bị 10

  1. A. Erasto
  2. V. Masinde
  3. I. Nindi
  4. Y. Kagoma
  5. M. Abraham
  6. H. Semfuko
  7. I. Doumbia▲ 67'
  8. I. Mgunda
  9. K. Naftal
  10. K. Makgalwa▲ 67'

Thống kê

04
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
5 15 - 2 +13 15
2
Simba
5 9 - 2 +7 15
3
Azam
5 9 - 5 +4 11
4
Singida Black Stars
5 12 - 7 +5 10
5
Mbeya City
5 6 - 2 +4 10
6
Geita Gold
5 9 - 7 +2 7
7
Polisi Tanzania
5 7 - 7 0 7
8
Dodoma Jiji
5 3 - 4 -1 7
9
JKT Tanzania
5 6 - 8 -2 7
10
Mashujaa
5 4 - 5 -1 6
11
Namungo
5 6 - 8 -2 6
12
Coastal Union
5 4 - 8 -4 4
13
Tabora United
5 3 - 5 -2 3
14
Fountain Gate
5 1 - 8 -7 3
15
Pamba Jiji
5 3 - 10 -7 1
16
Kagera Sugar
5 4 - 13 -9 1
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

5Trận đấu6
3Ghi được10
10Thủng lưới2
0.6Bàn thắng mỗi trận1.67
0Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn2
1Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu