Pamba Jiji vs Simba
Tỷ số chung cuộc: Pamba Jiji 1-1 Simba tại Ligi kuu Bara, 19 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Pamba Jiji thắng 0, hòa 1, Simba thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 11
- Sân vận động
- CCM Kirumba Stadium, Mwanza
- Phong độ
- DLLLL Pamba Jiji
- WWWWW Simba
- 33' 0-1 A. A. Oura · E. Mpanzu
- 36' J. Mwashinga 1-1
- HT1-1
- 57' ▲ J. Nakibinge ▼ Z. Mayombya
- 72' ▲ B. Eshihanda ▼ M. Samamba
- 72' ▲ A. Yonta Camara ▼ P. Lwasa
- 74' S. Oyugi Siwa
- 75' ▲ M. Abraham ▼ A. Kante
- 82' Y. Kagoma
- 83' ▲ S. Nahimana ▼ S. Oyugi Siwa
- 85' ▲ N. Maema ▼ L. Gueye
- 85' ▲ H. Mbegu ▼ R. De Reuck
- 90'+1 Y. Amosi
- FT1-1
Đội hình
- 15K. Kunambi
- 33Y. Amosi
- 20S. Oyugi Siwa ▼ 83'
- 23J. Mwashinga
- 30Z. Mayombya ▼ 57'
- 2A. Mangalo
- 19P. Lwasa ▼ 72'
- 36H. Jafari
- 11M. Samamba ▼ 72'
- 9M. Tegisi
- 3I. Abraham
Dự bị 9
- 54H. Lutonja
- 13A. Riziki
- 17J. Nakibinge ▲ 57'
- 21P. Kasindi
- 12A. Kadikilo
- 5B. Eshihanda ▲ 72'
- 10S. Nahimana ▲ 83'
- 31D. Richard
- 14A. Yonta Camara ▲ 72'
- 17C. Chama
- 23R. De Reuck ▼ 85'
- 39M. Tanja
- 12S. Kapombe
- 32N. Kibabage
- 25I. Toure
- 7L. Gueye ▼ 85'
- 20A. A. Oura
- 21Y. Kagoma
- 8A. Kante ▼ 75'
- 14E. Mpanzu
Dự bị 9
- 27Duchu
- 1H. Abel
- 3N. Camara
- 35N. Maema ▲ 85'
- 31A. Mligo
- 13M. Abraham ▲ 75'
- 2H. Semfuko
- 28V. Masinde
- H. Mbegu ▲ 85'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 9 | +62 | 75 | |
| 2 | 30 | 54 - 11 | +43 | 73 | |
| 3 | 30 | 46 - 12 | +34 | 64 | |
| 4 | 30 | 47 - 35 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 35 | -3 | 36 | |
| 8 | 30 | 31 - 37 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 36 | -11 | 35 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 15 - 27 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 32 | |
| 14 | 30 | 24 - 41 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 48 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 16 - 53 | -37 | 9 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu40
29Ghi được64
35Thủng lưới19
1Bàn thắng mỗi trận1.6
10Giữ sạch lưới25
14Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai27