Singida Black Stars
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Fountain Gate

Singida Black Stars vs Fountain Gate

Tỷ số chung cuộc: Singida Black Stars 3-0 Fountain Gate tại Ligi kuu Bara, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Singida Black Stars thắng 4, hòa 0, Fountain Gate thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 1
Phong độ
WWWLW Singida Black Stars
LWLLL Fountain Gate
  1. 29' J. Sowah 1-0
  2. 30' Yellow Card
  3. HT1-0
  4. 46' H. Mey A. Athuman
  5. 57' Yellow Card
  6. 71' M. Canadi L. Chasambi
  7. 71' Y. Adam P. Nzaou
  8. 71' M. Tegisi J. Sowah
  9. 82' Y. Adam 2-0
  10. 89' J. Mwansasu J. Shiga
  11. 90' M. Tegisi · Y. Adam 3-0
  12. FT3-0

Đội hình

Singida Black Stars
  1. 23M. Mnata
  2. 32A. Pipino
  3. 3J. Sowah ▼ 71'
  4. 5I. Imoro
  5. 11J. Mboma Kinda
  6. 18J. Mwashinga
  7. 21C. Ande
  8. 22S. Khamis
  9. 28B. Tanimu
  10. 7P. Nzaou ▼ 71'
  11. 30L. Chasambi ▼ 71'

Dự bị 10

  1. 16Y. Amosi
  2. 2A. Hamad
  3. 26K. Juma
  4. 33M. Hassan
  5. 8M. Canadi ▲ 71'
  6. 20A. Omary
  7. 24D. Kambou
  8. 27D. Kaseke
  9. 39Y. Adam ▲ 71'
  10. 9M. Tegisi ▲ 71'
Fountain Gate
  1. 31I. Rashid
  2. 46S. Mpozi
  3. 29J. Shiga ▼ 89'
  4. 6O. Awara
  5. 15D. Mukombozi
  6. 9C. Obasi
  7. 22S. Said
  8. 27O. Hashim
  9. 33P. Shaban
  10. 64A. Ramadhani
  11. 20A. Athuman ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 16F. Anacret
  2. 28M. Kilusomo
  3. 14L. Maneno
  4. 19A. Mtambi
  5. 40G. Katunzi
  6. 10Tiote
  7. 49J. Mwansasu ▲ 89'
  8. 55H. Mey ▲ 46'
  9. 56O. Aloyce

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
5 15 - 2 +13 15
2
Simba
5 9 - 2 +7 15
3
Azam
6 11 - 5 +6 14
4
Singida Black Stars
6 13 - 9 +4 10
5
Polisi Tanzania
6 9 - 7 +2 10
6
Mbeya City
6 6 - 4 +2 10
7
Dodoma Jiji
6 4 - 4 0 10
8
Mashujaa
6 6 - 6 0 9
9
Geita Gold
5 9 - 7 +2 7
10
JKT Tanzania
6 7 - 10 -3 7
11
Coastal Union
6 6 - 9 -3 7
12
Namungo
7 6 - 11 -5 6
13
Fountain Gate 1-1
6 2 - 9 -7 4
14
Tabora United
5 3 - 5 -2 3
15
Kagera Sugar 1-1
6 5 - 14 -9 2
16
Pamba Jiji
5 3 - 10 -7 1
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

13Trận đấu5
30Ghi được1
12Thủng lưới8
2.31Bàn thắng mỗi trận0.2
5Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn1
15Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu