Singida Black Stars
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fountain Gate

Singida Black Stars vs Fountain Gate

Tỷ số chung cuộc: Singida Black Stars 1-0 Fountain Gate tại Ligi kuu Bara, 11 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Singida Black Stars thắng 4, hòa 0, Fountain Gate thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 15
Phong độ
LWWWL Singida Black Stars
LWLLL Fountain Gate
  1. 31' C. Obasi E. Mokono
  2. HT0-0
  3. 46' J. Guede H. Muaku
  4. 57' I. Imoro R. Shomari
  5. 57' L. Jarjou O. Chikola
  6. 60' S. Said K. Haruna
  7. 64' L. Mtange · I. Imoro 1-0
  8. 68' E. Keyekeh
  9. 74' J. S. Mwanuke
  10. 75' A. Zakaria A. Pipino
  11. 75' C. Ande A. Said
  12. 85' M. Abdi J. Abushiri
  13. 85' I. Cholle D. Joram
  14. FT1-0

Đội hình

Singida Black Stars
  1. 12A. Obasogie
  2. 48R. Shomari ▼ 57'
  3. 11M. Chukwu
  4. 6E. Keyekeh
  5. 16M. Nduwumwe
  6. 34L. Mtange
  7. 31O. Chikola ▼ 57'
  8. 46A. Pipino ▼ 75'
  9. 29M. Issa
  10. 32A. Said ▼ 75'
  11. H. Muaku ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 4K. Habibu
  2. 5I. Imoro ▲ 57'
  3. 19A. Zakaria ▲ 75'
  4. 21C. Ande ▲ 75'
  5. 15L. Jarjou ▲ 57'
  6. 18J. Guede ▲ 46'
  7. 38M. Daud
  8. A. Kheri
  9. 23M. Mnata
Fountain Gate
  1. 28M. Kilusomo
  2. 15D. Mukombozi
  3. 46S. Mpozi
  4. 29J. Shiga
  5. 8E. Mokono ▼ 31'
  6. 10K. Haruna ▼ 60'
  7. 12H. Musa
  8. 23O. Awara
  9. 20J. Mwanuke
  10. 69J. Abushiri ▼ 85'
  11. 4D. Joram ▼ 85'

Dự bị 8

  1. 22S. Said ▲ 60'
  2. 39M. Abdi ▲ 85'
  3. 19A. Mtambi
  4. 7C. Obasi ▲ 31'
  5. 14L. Maneno
  6. 18F. Anacret
  7. 31I. Rashid
  8. 66I. Cholle ▲ 85'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu30
61Ghi được25
49Thủng lưới44
1.42Bàn thắng mỗi trận0.83
12Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn11
34Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu