Fountain Gate
4 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Singida Black Stars

Fountain Gate vs Singida Black Stars

Tỷ số chung cuộc: Fountain Gate 4-3 Singida Black Stars tại Ligi kuu Bara, 30 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Fountain Gate thắng 1, hòa 0, Singida Black Stars thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 30
Phong độ
LWLLL Fountain Gate
DLWWW Singida Black Stars
  1. 9' H. David 1-0
  2. 9' 1-1 M. Nduwumwe
  3. 13' 1-2 M. Nduwumwe
  4. 32' C. Obasi 2-2
  5. HT2-2
  6. 65' H. Kindemile 3-2
  7. 67' H. Kindemile 4-2
  8. 86' 4-3 M. Nduwumwe
  9. FT4-3

Đội hình

Fountain Gate
  1. 31I. Parapanda
  2. 7C. Obasi
  3. 29J. Shiga
  4. 60S. Mgunda
  5. 11I. Aziz
  6. 15D. Mukombozi
  7. 30H. David
  8. 22S. Said
  9. 8E. Mokono
  10. 33S. Hassan
  11. 69J. B. Chuga

Dự bị 9

  1. 10K. Haruna
  2. 23H. Musa
  3. 14L. Maneno
  4. 24A. Athuman
  5. H. Kindemile
  6. 46S. Mpozi
  7. K. Kasuku
  8. 55H. Mey
  9. 19A. Mtambi
Singida Black Stars
  1. 23M. Mnata
  2. 26K. Juma
  3. 3R. Shomari
  4. 6E. Keyekeh
  5. 9A. Zakaria
  6. 20I. Diomande
  7. 22M. Hassan
  8. 32A. Pipino
  9. 34L. Mtange
  10. 36Y. Adam
  11. 40M. Nduwumwe

Dự bị 10

  1. 5I. Imoro
  2. H. Muaku
  3. 11M. Chukwu
  4. 12A. Obasogie
  5. 15L. Jarjou
  6. 25A. Kheri
  7. 27D. Kaseke
  8. 31S. Kabamba
  9. 38M. Daud
  10. I. Athuman

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu43
25Ghi được61
44Thủng lưới49
0.83Bàn thắng mỗi trận1.42
6Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn21
12Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu