Simba vs KMC
Tỷ số chung cuộc: Simba 1-0 KMC tại Ligi kuu Bara, 30 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Simba thắng 5, hòa 1, KMC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 30
- Sân vận động
- Isamuhyo Stadium, Dar es Salaam
- Phong độ
- WWWWW Simba
- LLLLL KMC
- 35' Yellow Card
- HT0-0
- 46' ▲ A. Mligo ▼ B. Mwangosi
- 48' I. Loemba11m 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 28H. Abel
- 12S. Kapombe
- 63B. Kibaila
- 4V. Masinde
- 60H. Mbegu
- 37H. Semfuko
- 18M. Abraham
- 8A. Kante
- 11B. Mwangosi▼ 46'
- 10I. Loemba
- 40S. Mwalimu
Dự bị 10
- 39A. Rafiu Kassali
- 5A. Mligo▲ 46'
- 21Y. Kagoma
- 7L. Gueye
- 35N. Maema
- 34E. Mpanzu
- 17C. Chama
- 20A. A. Oura
- Duchu
- 25O. Toure
- 18I. Bomboma
- 10D. Saliboko
- 12N. J. Mosha
- 13B. Anyimike
- 79M. Baraja
- 30R. Mussa
- 68S. Maligisa
- 14E. Mwijage
- 60M. Samata
- 44E. Oreko
- 50K. Tondi
Dự bị 10
- 11R. Chambo
- J. Simba
- 21S. Mwaituka
- 34H. Athuman
- 23O. Paulo
- 37S. Lumambo
- 55Z. Moshi
- 71S. Aimari
- S. Donald
- 86H. Ally
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 9 | +62 | 75 | |
| 2 | 30 | 54 - 11 | +43 | 73 | |
| 3 | 30 | 46 - 12 | +34 | 64 | |
| 4 | 30 | 47 - 35 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 35 | -3 | 36 | |
| 8 | 30 | 31 - 37 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 36 | -11 | 35 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 15 - 27 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 32 | |
| 14 | 30 | 24 - 41 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 48 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 16 - 53 | -37 | 9 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu30
64Ghi được16
19Thủng lưới53
1.6Bàn thắng mỗi trận0.53
25Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai8