KMC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Simba

KMC vs Simba

Tỷ số chung cuộc: KMC 0-2 Simba tại Ligi kuu Bara, 11 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: KMC thắng 0, hòa 1, Simba thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 15
Sân vận động
Isamuhyo Stadium, Dar es Salaam
Phong độ
LLLLL KMC
WWWWW Simba
  1. 37' 0-1 S. Mwalimu
  2. 45' 0-2 L. Gueye
  3. HT0-2
  4. FT0-2

Đội hình

KMC
  1. 1F. Mutombora
  2. 5J. Shemvuni
  3. 2C. Mwangabo
  4. 21S. Mwaituka
  5. 11R. Chambo
  6. 14E. Mwijage
  7. 20J. Simba
  8. 16M. Nassor
  9. 25S. Kidawa
  10. 36O. Chibada
  11. 41E. Mpepo

Dự bị 10

  1. 3H. Masoud
  2. I. Bomboma
  3. K. Ally
  4. A. Uledi
  5. 10D. Saliboko
  6. B. Majogoro
  7. 6I. Gambo
  8. O. Paulo
  9. S. Athuman
  10. R. Mussa
Simba HLV: Steve Barker
  1. 28H. Abel
  2. 12S. Kapombe
  3. 32N. Kibabage
  4. 25O. Toure
  5. 23R. De Reuck
  6. 21Y. Kagoma
  7. 7L. Gueye
  8. 17C. Chama
  9. 40S. Mwalimu
  10. 18M. Abraham
  11. 20A. A. Oura

Dự bị 9

  1. A. Erasto
  2. Duchu
  3. 4V. Masinde
  4. 30N. Camara
  5. 37H. Semfuko
  6. 35N. Maema
  7. B. Kibaila
  8. 10I. Loemba
  9. 34E. Mpanzu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu40
16Ghi được64
53Thủng lưới19
0.53Bàn thắng mỗi trận1.6
3Giữ sạch lưới25
11Trên 2.5 bàn17
8Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu