Young Africans
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tabora United

Young Africans vs Tabora United

Tỷ số chung cuộc: Young Africans 3-0 Tabora United tại Ligi kuu Bara, 27 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Young Africans thắng 4, hòa 1, Tabora United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 29
Sân vận động
KMC Stadium, Dar es Salaam
Phong độ
WWWDW Young Africans
DLDLD Tabora United
  1. 27' A. Okello · P. Dube 1-0
  2. 34' S. Chilunda A. Mapaka
  3. 45'+4 Yellow Card
  4. HT1-0
  5. 51' A. Okello 2-0
  6. 54' P. Ulomi R. Salum
  7. 54' A. Nganzi C. Chewe
  8. 54' E. Jiah J. Akandwanaho
  9. 60' A. Okello 3-0
  10. 70' M. Damaro D. Abuya
  11. 70' M. Yahya M. Nzengeli
  12. 70' A. Kacou Bi H. Musa
  13. 80' F. Assinki B. Mwamnyeto
  14. 80' E. John P. Dube
  15. FT3-0

Đội hình

Young Africans HLV: Valdemar Soares Goncalves Pedro
  1. 39D. Diarra
  2. 12K. Shomari
  3. 23C. Boka
  4. 3B. Mwamnyeto ▼ 80'
  5. 4I. Bacca
  6. 38D. Abuya ▼ 70'
  7. 7M. Nzengeli ▼ 70'
  8. 29P. Dube ▼ 80'
  9. 40Depu
  10. 20A. Okello
  11. 10P. Zouzoua

Dự bị 10

  1. 16A. Mshary
  2. 15M. Hussein
  3. 36F. Assinki ▲ 80'
  4. 74N. Kondo
  5. 25M. Damaro ▲ 70'
  6. 27M. Yahya ▲ 70'
  7. Asanal
  8. 26E. John ▲ 80'
  9. 18Sureboy
  10. 21K. Yao
Tabora United
  1. 1J. Amonome
  2. 22J. Lazarus
  3. 23H. Musa ▼ 70'
  4. 4C. Tebandeke
  5. 5N. Kombo
  6. 33M. Yassin
  7. 30J. Akandwanaho ▼ 54'
  8. 14J. Dulazi
  9. 16A. Mapaka ▼ 34'
  10. 28C. Chewe ▼ 54'
  11. 11R. Salum ▼ 54'

Dự bị 10

  1. 39F. Bakari
  2. 57J. Makoye
  3. 47A. Kacou Bi ▲ 70'
  4. 60P. Ulomi ▲ 54'
  5. 21A. Nganzi ▲ 54'
  6. 29M. Makame
  7. 10S. Chilunda ▲ 34'
  8. E. Jiah ▲ 54'
  9. Mbaa
  10. 70A. Mrisho

Thống kê

011
000
69%Kiểm soát bóng31%
9Dứt điểm3
5Trúng đích1
4Chệch đích2
0Bị chặn0
1Phạt góc0
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu30
83Ghi được33
21Thủng lưới28
1.98Bàn thắng mỗi trận1.1
30Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn12
47Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu