Tabora United
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Young Africans

Tabora United vs Young Africans

Tỷ số chung cuộc: Tabora United 0-0 Young Africans tại Ligi kuu Bara, 18 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tabora United thắng 1, hòa 1, Young Africans thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 14
Phong độ
LDLDW Tabora United
WWWDW Young Africans
  1. 23' E. Mwanengo P. Dube
  2. 36' M. Yassin
  3. HT0-0
  4. 46' K. Yao I. P. Mwenda
  5. 60' S. Khamis
  6. 66' M. Yahya S. Khamis
  7. 66' A. Okello D. Abuya
  8. 67' O. Yusufu C. Chewe
  9. 76' N. Kombo
  10. 78' M. Yassin
  11. 78' M. Yassin
  12. 85' R. Salum
  13. 89' B. Jammeh M. Nzengeli
  14. 90'+3 C. Tebandeke J. Dulazi
  15. 90'+3 K. Mugoya R. Salum
  16. FT0-0

Đội hình

Tabora United
  1. 1J. Amonome
  2. 11R. Salum ▼ 90'
  3. 5N. Kombo
  4. 32C. Karaboue
  5. 30J. Akandwanaho
  6. 16A. Mapaka
  7. 33M. Yassin
  8. 14J. Dulazi ▼ 90'
  9. 45V. Nouma
  10. 22J. Lazarus
  11. 28C. Chewe ▼ 67'

Dự bị 10

  1. 36O. Yusufu ▲ 67'
  2. 4C. Tebandeke ▲ 90'
  3. 6K. Mugoya ▲ 90'
  4. 39F. Bakari
  5. 20J. Kaiza
  6. 21A. Nganzi
  7. 57J. Makoye
  8. 46E. Jiah
  9. 35I. Isaack
  10. 68J. Misati
Young Africans HLV: Valdemar Soares Goncalves Pedro
  1. 39D. Diarra
  2. 15M. Hussein
  3. 3B. Mwamnyeto
  4. 36F. Assinki
  5. 33I. P. Mwenda ▼ 46'
  6. 25M. Damaro
  7. 38D. Abuya ▼ 66'
  8. 22S. Khamis ▼ 66'
  9. 7M. Nzengeli ▼ 89'
  10. 10P. Zouzoua
  11. 29P. Dube ▼ 23'

Dự bị 10

  1. 30E. Mwanengo ▲ 23'
  2. 21K. Yao ▲ 46'
  3. 27M. Yahya ▲ 66'
  4. 20A. Okello ▲ 66'
  5. 13B. Jammeh ▲ 89'
  6. 28H. Masalanga
  7. 2A. Andabwile
  8. 8L. Kouma
  9. 35A. Mohammed
  10. 37A. Nozar

Thống kê

14
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu42
33Ghi được83
28Thủng lưới21
1.1Bàn thắng mỗi trận1.98
13Giữ sạch lưới30
12Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu