Young Africans
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Azam

Young Africans vs Azam

Tỷ số chung cuộc: Young Africans 3-0 Azam tại Ligi kuu Bara, 24 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Young Africans thắng 6, hòa 2, Azam thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 28
Sân vận động
KMC Stadium, Dar es Salaam
Phong độ
WWWWD Young Africans
WWDWW Azam
  1. 41' I. Bacca · P. Dube 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' Yellow Card
  4. 70' Yellow Card
  5. 71' Yellow Card
  6. 73' Depu 2-0
  7. 82' P. Zouzoua 3-0
  8. 90'+2 Yellow Card
  9. FT3-0

Đội hình

Young Africans HLV: Valdemar Soares Goncalves Pedro
  1. 39D. Diarra
  2. 21K. Yao
  3. 15M. Hussein
  4. 3B. Mwamnyeto
  5. 4I. Bacca
  6. 38D. Abuya
  7. 7M. Nzengeli
  8. 29P. Dube
  9. 40Depu
  10. 20A. Okello
  11. 10P. Zouzoua

Dự bị 10

  1. 16A. Mshary
  2. 12K. Shomari
  3. 23C. Boka
  4. 36F. Assinki
  5. 74N. Kondo
  6. 25M. Damaro
  7. S. Ibrahim
  8. 27M. Yahya
  9. Asanal
  10. 26E. John
Azam HLV: Florent Ibenge
  1. 32Z. Foba
  2. 5L. Mwaikenda
  3. 12P. Msindo
  4. 14L. Lawi
  5. 25M. Twalib
  6. 23H. Mkami
  7. 7Z. Sereri
  8. 8S. Kanoute
  9. 19J. Ngita
  10. 6F. Salum
  11. 11I. Nado

Dự bị 10

  1. 28A. Manula
  2. 20N. Chilambo
  3. 4A. Zouzou
  4. 24Y. D. Fuentes Mendoza
  5. Ikramu
  6. 21Y. Zayd
  7. 2J. Akaminko
  8. 9A. Suleiman
  9. 30J. Kitambala
  10. I. Sangu

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
83Ghi được63
21Thủng lưới18
1.98Bàn thắng mỗi trận1.58
30Giữ sạch lưới30
20Trên 2.5 bàn12
47Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu