Azam vs Young Africans
Tỷ số chung cuộc: Azam 0-0 Young Africans tại Ligi kuu Bara, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Azam thắng 2, hòa 2, Young Africans thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 13
- Phong độ
- WWDWW Azam
- WWWWD Young Africans
- 22' Yellow Card
- HT0-0
- 46' ▲ J. Ngita ▼ A. Kibeku
- 56' Yellow Card
- 58' Yellow Card
- 60' ▲ P. Zouzoua ▼ M. Yahya
- 71' ▲ E. Mwanengo ▼ A. Okello
- 75' Yellow Card
- 76' Yellow Card
- 85' ▲ S. Khamis ▼ Depu
- FT0-0
Đội hình
- 28A. Manula
- 5L. Mwaikenda
- 12P. Msindo
- 3Y. Diaby
- 24Y. D. Fuentes Mendoza
- 23H. Mkami
- 52A. Kibeku ▼ 46'
- 2J. Akaminko
- 7Z. Sereri
- 6F. Salum
- 11I. Nado
Dự bị 10
- Z. Foba
- N. Chilambo
- M. Twalib
- L. Lawi
- S. Kanoute
- A. Abah
- C. Diakite
- C. Alobogast
- J. Kitambala
- J. Ngita ▲ 46'
- 39D. Diarra
- 33I. P. Mwenda
- 15M. Hussein
- 3B. Mwamnyeto
- 4I. Bacca
- 38D. Abuya
- 7M. Nzengeli
- 27M. Yahya ▼ 60'
- 29P. Dube
- 40Depu ▼ 85'
- 20A. Okello ▼ 71'
Dự bị 10
- A. Mshary
- F. Assinki
- K. Yao
- M. Damaro
- A. Mohammed
- S. Khamis ▲ 85'
- E. Mwanengo ▲ 71'
- B. Jammeh
- P. Zouzoua ▲ 60'
- N. Abubakar
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 9 | +62 | 75 | |
| 2 | 30 | 54 - 11 | +43 | 73 | |
| 3 | 30 | 46 - 12 | +34 | 64 | |
| 4 | 30 | 47 - 35 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 35 | -3 | 36 | |
| 8 | 30 | 31 - 37 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 36 | -11 | 35 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 15 - 27 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 32 | |
| 14 | 30 | 24 - 41 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 48 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 16 - 53 | -37 | 9 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
63Ghi được83
18Thủng lưới21
1.58Bàn thắng mỗi trận1.98
30Giữ sạch lưới30
12Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai47