Mashujaa vs Young Africans
Tỷ số chung cuộc: Mashujaa 0-2 Young Africans tại Ligi kuu Bara, 13 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mashujaa thắng 0, hòa 0, Young Africans thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 26
- Sân vận động
- Lake Tanganyika Stadium, Kigoma
- Phong độ
- LLWLW Mashujaa
- WWWWD Young Africans
- 28' 0-1 M. Yahya
- 45'+1 M. Balama
- HT0-1
- 46' ▲ H. Haji ▼ C. Mhagama
- 46' ▲ H. Juma ▼ J. Kibaya
- 54' H. Juma
- 73' ▲ E. Godfrey ▼ A. Okello
- 79' ▲ N. Shaban ▼ S. Bwenzi
- 81' ▲ M. Damaro ▼ M. Yahya
- 87' ▲ S. Karihe ▼ M. Vuai
- 88' ▲ Depu ▼ P. Dube
- 90' 0-2 B. Mwamnyeto
- FT0-2
Đội hình
- 35L. Kanyonga
- 7A. Gamal
- 20M. Mwakinyuke
- 27S. Madeleke
- 6B. Mtuwi
- 4S. Onditi
- 22C. Mhagama ▼ 46'
- 11M. Balama
- 19J. Kibaya ▼ 46'
- 67S. Bwenzi ▼ 79'
- 17M. Vuai ▼ 87'
Dự bị 10
- 30P. Munthali
- 33K. Yusuph
- 23D. Athuman
- A. Juma
- H. Haji ▲ 46'
- 21N. Shaban ▲ 79'
- 10D. Lyanga
- 12S. Karihe ▲ 87'
- 9H. Juma ▲ 46'
- E. Mtumbuka
- 39D. Diarra
- 21K. Yao
- 23C. Boka
- 3B. Mwamnyeto
- 4I. Bacca
- 38D. Abuya
- 7M. Nzengeli
- 27M. Yahya ▼ 81'
- 29P. Dube ▼ 88'
- 20A. Okello ▼ 73'
- 10P. Zouzoua
Dự bị 10
- 28H. Masalanga
- 15M. Hussein
- 36F. Assinki
- Asanal
- 25M. Damaro ▲ 81'
- F. Mussa
- 26E. Godfrey ▲ 73'
- E. Mwanengo
- Sureboy
- 40Depu ▲ 88'
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 9 | +62 | 75 | |
| 2 | 30 | 54 - 11 | +43 | 73 | |
| 3 | 30 | 46 - 12 | +34 | 64 | |
| 4 | 30 | 47 - 35 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 35 | -3 | 36 | |
| 8 | 30 | 31 - 37 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 36 | -11 | 35 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 15 - 27 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 32 | |
| 14 | 30 | 24 - 41 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 48 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 16 - 53 | -37 | 9 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu42
15Ghi được83
27Thủng lưới21
0.5Bàn thắng mỗi trận1.98
14Giữ sạch lưới30
4Trên 2.5 bàn20
8Hiệp hai47