Young Africans vs Mashujaa
Tỷ số chung cuộc: Young Africans 6-0 Mashujaa tại Ligi kuu Bara, 19 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Young Africans thắng 6, hòa 0, Mashujaa thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 11
- Sân vận động
- KMC Stadium, Dar es Salaam
- Phong độ
- WWWWD Young Africans
- LLWLW Mashujaa
- 8' M. Damaro · D. Job 1-0
- 28' D. Abuya · M. Nzengeli 2-0
- 33' P. Zouzoua · K. Shomari 3-0
- HT3-0
- 56' ▲ M. Yahya ▼ M. Nzengeli
- 56' ▲ Depu ▼ P. Zouzoua
- 65' ▲ C. Mhagama ▼ H. Haji
- 65' ▲ D. Lyanga ▼ J. Kibaya
- 65' ▲ M. Balama ▼ M. Vuai
- 68' S. Madeleke
- 69' ▲ M. Hussein ▼ C. Boka
- 69' ▲ B. Conte ▼ M. Damaro
- 72' ▲ F. Magingi ▼ S. Onditi
- 72' ▲ S. Bwenzi ▼ S. Kihimbwa
- 76' ▲ K. Yao ▼ K. Shomari
- 79' P. Dube · M. Yahya 4-0
- 81' M. Yahya · Depu 5-0
- 84' C. Mhagama
- 90' Depu 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 16A. Mshary
- 12K. Shomari ▼ 76'
- 23C. Boka ▼ 69'
- 3B. Mwamnyeto
- 5D. Job
- 25M. Damaro ▼ 69'
- 7M. Nzengeli ▼ 56'
- 38D. Abuya
- 29P. Dube
- 10P. Zouzoua ▼ 56'
- 20A. Okello
Dự bị 10
- H. Masalanga
- M. Hussein ▲ 69'
- K. Yao ▲ 76'
- F. Assinki
- G. Mzungu
- A. Mohammed
- M. Yahya ▲ 56'
- B. Conte ▲ 69'
- E. Mwanengo
- Depu ▲ 56'
- 18E. Johola
- 7A. Mohamed
- 20M. Mwakinyuke
- 25M. Salum
- 27S. Madeleke
- 23Dunia
- 17M. Vuai ▼ 65'
- 4S. Onditi ▼ 72'
- 19J. Kibaya ▼ 65'
- 14H. Haji ▼ 65'
- 8S. Kihimbwa ▼ 72'
Dự bị 9
- L. Kanyonga
- S. Mgandila
- F. Magingi ▲ 72'
- C. Mhagama ▲ 65'
- S. Bwenzi ▲ 72'
- D. Lyanga ▲ 65'
- M. Said
- M. Balama ▲ 65'
- A. Bakari
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 9 | +62 | 75 | |
| 2 | 30 | 54 - 11 | +43 | 73 | |
| 3 | 30 | 46 - 12 | +34 | 64 | |
| 4 | 30 | 47 - 35 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 35 | -3 | 36 | |
| 8 | 30 | 31 - 37 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 36 | -11 | 35 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 15 - 27 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 32 | |
| 14 | 30 | 24 - 41 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 48 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 16 - 53 | -37 | 9 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu30
83Ghi được15
21Thủng lưới27
1.98Bàn thắng mỗi trận0.5
30Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn4
47Hiệp hai8