Coastal Union
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mashujaa

Coastal Union vs Mashujaa

Tỷ số chung cuộc: Coastal Union 1-0 Mashujaa tại Ligi kuu Bara, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Coastal Union thắng 3, hòa 2, Mashujaa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 25
Sân vận động
Mkwakwani Stadium, Tanga
Phong độ
LLDLW Coastal Union
LLWLW Mashujaa
  1. 11' M. Salum
  2. 21' K. Yusuph
  3. 41' C. Mhagama K. Yusuph
  4. 44' L. Kanyonga
  5. HT0-0
  6. 56' M. Maulid T. Ulimwengu
  7. 56' M. Mwamita S. Kichuya
  8. 62' Yellow Card
  9. 66' M. Maulid 1-0
  10. 68' Yellow Card
  11. 72' A. Bakari
  12. 72' A. Bakari
  13. 78' A. Rasimos
  14. FT1-0

Đội hình

Coastal Union
  1. 18C. Ramadhani
  2. 3C. Oruchum
  3. 5A. Msangi
  4. 26A. Rasimos
  5. 50G. Wawa
  6. 16G. Manyasi
  7. 17G. Gwalala
  8. 19B. Msimu
  9. 24S. Kichuya ▼ 56'
  10. 34S. Mwanza
  11. 12T. Ulimwengu ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 31W. Maseke
  2. 40K. Mwakisiki
  3. 2A. William
  4. 42S. Abdallah
  5. 13K. Gradi
  6. 28H. Mnaki
  7. 9M. Maulid ▲ 56'
  8. 10A. Makambo
  9. 14M. Mwamita ▲ 56'
Mashujaa
  1. 35L. Kanyonga
  2. 4S. Onditi
  3. 20M. Mwakinyuke
  4. 25M. Salum
  5. 33K. Yusuph ▼ 41'
  6. 11M. Balama
  7. 14H. Haji
  8. 27S. Madeleke
  9. 37A. Bakari
  10. 7A. Mohamed
  11. 66I. Mgunda

Dự bị 9

  1. 6B. Mtuwi
  2. 26F. Magingi
  3. 19J. Kibaya
  4. 28D. Uromi
  5. 67S. Bwenzi
  6. 9H. Juma
  7. 10D. Lyanga
  8. 12S. Abdallah
  9. 22C. Mhagama ▲ 41'

Thống kê

02
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
33Ghi được15
40Thủng lưới27
1Bàn thắng mỗi trận0.5
7Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn4
13Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu