Mashujaa vs Coastal Union
Tỷ số chung cuộc: Mashujaa 0-0 Coastal Union tại Ligi kuu Bara, 1 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Mashujaa thắng 2, hòa 2, Coastal Union thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 10
- Sân vận động
- Lake Tanganyika Stadium, Kigoma
- Phong độ
- LLWLW Mashujaa
- LLDLW Coastal Union
- 41' M. Salum
- 42' ▲ G. Gwalala ▼ C. Mkandala
- HT0-0
- 46' ▲ S. Mgandila ▼ A. Mohamed
- 52' A. Ramadhan
- 69' ▲ M. Vuai ▼ S. Kihimbwa
- 69' ▲ J. Kibaya ▼ S. Abdallah
- 77' ▲ S. Onditi ▼ O. Abdallah
- 77' ▲ H. Mkonga ▼ M. Mwamita
- 83' ▲ S. Bwenzi ▼ N. Shaban
- 90'+1 ▲ K. Gradi ▼ M. Maulid
- FT0-0
Đội hình
- 18E. Johola
- 6B. Mtuwi
- 29A. Zakaria
- 25M. Salum
- 3O. Abdallah ▼ 77'
- 20M. Mwakinyuke
- 21N. Shaban ▼ 83'
- 7A. Mohamed ▼ 46'
- 12S. Abdallah ▼ 69'
- 66I. Mgunda
- 8S. Kihimbwa ▼ 69'
Dự bị 9
- L. Kanyonga
- S. Mgandila ▲ 46'
- S. Madeleke
- M. Vuai ▲ 69'
- S. Onditi ▲ 77'
- J. Kibaya ▲ 69'
- S. Bwenzi ▲ 83'
- D. Lyanga
- A. Bakari
- 31W. Maseke
- 26A. Rasimos
- 42S. Abdallah ▼ 69'
- 5A. Msangi
- 66A. Oviedo
- 16G. Manyasi
- 63A. Said
- 8C. Mkandala ▼ 42'
- 19B. Msimu
- 14M. Mwamita ▼ 77'
- 9M. Maulid ▼ 90'
Dự bị 9
- C. Oruchum
- J. Manyama
- K. Gradi ▲ 90'
- S. Khleffin
- C. Ramadhani
- A. William
- H. Mkonga ▲ 77'
- G. Gwalala ▲ 42'
- M. Andrea
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 9 | +62 | 75 | |
| 2 | 30 | 54 - 11 | +43 | 73 | |
| 3 | 30 | 46 - 12 | +34 | 64 | |
| 4 | 30 | 47 - 35 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 35 | -3 | 36 | |
| 8 | 30 | 31 - 37 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 36 | -11 | 35 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 15 - 27 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 32 | |
| 14 | 30 | 24 - 41 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 48 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 16 - 53 | -37 | 9 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu33
15Ghi được33
27Thủng lưới40
0.5Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới7
4Trên 2.5 bàn11
8Hiệp hai13