Young Africans
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Singida Black Stars

Young Africans vs Singida Black Stars

Tỷ số chung cuộc: Young Africans 3-0 Singida Black Stars tại Ligi kuu Bara, 22 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Young Africans thắng 3, hòa 0, Singida Black Stars thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 24
Sân vận động
KMC Stadium, Dar es Salaam
Phong độ
WWDWW Young Africans
WWWLW Singida Black Stars
  1. 13' A. Okello 1-0
  2. 23' A. Obasogie M. Mnata
  3. 42' M. Yahya 2-0
  4. 45'+1 F. Assinki
  5. HT2-0
  6. 46' M. Damaro P. Zouzoua
  7. 46' L. Jarjou O. Chikola
  8. 55' M. Chukwu A. Zakaria
  9. 61' Depu P. Dube
  10. 70' A. Okello · Depu 3-0
  11. 71' I. Diomande E. Keyekeh
  12. 71' J. Guede H. Muaku
  13. 76' E. Mwanengo A. Okello
  14. 77' B. Mwamnyeto F. Assinki
  15. 77' I. P. Mwenda K. Yao
  16. FT3-0

Đội hình

Young Africans HLV: Valdemar Soares Goncalves Pedro
  1. 39D. Diarra
  2. 21K. Yao ▼ 77'
  3. 23C. Boka
  4. 36F. Assinki ▼ 77'
  5. 4I. Bacca
  6. 38D. Abuya
  7. 7M. Nzengeli
  8. 27M. Yahya
  9. 29P. Dube ▼ 61'
  10. 20A. Okello ▼ 76'
  11. 10P. Zouzoua ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 28H. Masalanga
  2. 3B. Mwamnyeto ▲ 77'
  3. 33I. P. Mwenda ▲ 77'
  4. 37A. Ninju
  5. 18Sureboy
  6. 25M. Damaro ▲ 46'
  7. 22S. Khamis
  8. 35A. Mohammed
  9. 26E. John
  10. 30E. Mwanengo ▲ 76'
  11. 40Depu ▲ 61'
Singida Black Stars
  1. 23M. Mnata ▼ 23'
  2. 5I. Imoro
  3. 13A. Zakaria ▼ 55'
  4. 21C. Ande
  5. 26K. Juma
  6. 6E. Keyekeh ▼ 71'
  7. 17O. Chikola ▼ 46'
  8. 32A. Pipino
  9. 34L. Mtange
  10. 9H. Muaku ▼ 71'
  11. 40M. Nduwumwe

Dự bị 10

  1. 12A. Obasogie ▲ 23'
  2. 3R. Shomari
  3. 15L. Jarjou ▲ 46'
  4. 25A. Kheri
  5. 29M. Issa
  6. 11M. Chukwu ▲ 55'
  7. 20I. Diomande ▲ 71'
  8. 27D. Kaseke
  9. 14J. Guede ▲ 71'
  10. 38M. Daud

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
83Ghi được61
21Thủng lưới49
1.98Bàn thắng mỗi trận1.42
30Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu