Singida Black Stars
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Young Africans

Singida Black Stars vs Young Africans

Tỷ số chung cuộc: Singida Black Stars 0-3 Young Africans tại Ligi kuu Bara, 5 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Singida Black Stars thắng 1, hòa 0, Young Africans thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 9
Phong độ
WWWLW Singida Black Stars
WWDWW Young Africans
  1. 20' E. Keyekeh
  2. 39' 0-1 P. Dube
  3. 45'+1 M. Chukwu
  4. 45' 0-2 A. Okello11m
  5. HT0-2
  6. 46' E. Rupia M. Nduwumwe
  7. 54' 0-3 M. Yahya
  8. 63' H. Muaku J. Guede
  9. 63' O. Chikola L. Mtange
  10. 63' A. Lyanga E. Keyekeh
  11. 65' L. Kouma M. Yahya
  12. 65' E. Mwanengo M. Nzengeli
  13. 76' S. Khamis B. Jammeh
  14. 81' M. Hassan A. Pipino
  15. 90'+1 C. Ande
  16. 90'+3 M. Hussein
  17. FT0-3

Đội hình

Singida Black Stars
  1. 26K. Juma
  2. 34L. Mtange ▼ 63'
  3. 18J. Guede ▼ 63'
  4. 25A. Kheri
  5. 6E. Keyekeh ▼ 63'
  6. 5I. Imoro
  7. 32A. Pipino ▼ 81'
  8. 40M. Nduwumwe ▼ 46'
  9. 21C. Ande
  10. 23M. Mnata
  11. 11M. Chukwu

Dự bị 9

  1. 27D. Kaseke
  2. 39E. Rupia ▲ 46'
  3. 9H. Muaku ▲ 63'
  4. 29M. Issa
  5. 31O. Chikola ▲ 63'
  6. 24M. Hassan ▲ 81'
  7. R. Said
  8. 33A. Said
  9. 7A. Lyanga ▲ 63'
Young Africans HLV: Valdemar Soares Goncalves Pedro
  1. 27M. Yahya ▼ 65'
  2. 15M. Hussein
  3. 3B. Mwamnyeto
  4. 29P. Dube
  5. 39D. Diarra
  6. 7M. Nzengeli ▼ 65'
  7. 33I. P. Mwenda
  8. 4I. Bacca
  9. 13B. Jammeh ▼ 76'
  10. 38D. Abuya
  11. 20A. Okello

Dự bị 10

  1. 28H. Masalanga
  2. 21K. Yao
  3. 36F. Assinki
  4. 37A. Othman
  5. 8L. Kouma ▲ 65'
  6. 22S. Khamis ▲ 76'
  7. 25M. Damaro
  8. 35A. Mohammed
  9. 30E. Mwanengo ▲ 65'
  10. 40Depu

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
61Ghi được83
49Thủng lưới21
1.42Bàn thắng mỗi trận1.98
12Giữ sạch lưới30
21Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu