Mashujaa
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Simba

Mashujaa vs Simba

Tỷ số chung cuộc: Mashujaa 0-3 Simba tại Ligi kuu Bara, 14 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mashujaa thắng 0, hòa 0, Simba thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 23
Sân vận động
Lake Tanganyika Stadium, Kigoma
Phong độ
WLLWL Mashujaa
WWWWW Simba
  1. 6' 0-1 C. Chama
  2. 44' S. Mgandila
  3. HT0-1
  4. 46' M. Balama S. Mgandila
  5. 46' Dunia B. Mtuwi
  6. 46' C. Mhagama S. Kihimbwa
  7. 61' A. A. Oura I. Loemba
  8. 70' 0-2 C. Chama
  9. 75' A. Kante Y. Kagoma
  10. 75' M. Abraham L. Gueye
  11. 75' S. Mwalimu E. Mpanzu
  12. 80' H. Juma S. Onditi
  13. 80' M. Vuai K. Yusuph
  14. 83' A. Mligo N. Kibabage
  15. 90' 0-3 S. Mwalimu · N. Maema
  16. FT0-3

Đội hình

Mashujaa
  1. 30P. Munthali
  2. 4S. Onditi ▼ 80'
  3. 6B. Mtuwi ▼ 46'
  4. 13S. Mgandila ▼ 46'
  5. 20M. Mwakinyuke
  6. 25M. Salum
  7. 33K. Yusuph ▼ 80'
  8. 8S. Kihimbwa ▼ 46'
  9. 27S. Madeleke
  10. 7A. Mohamed
  11. 66I. Mgunda

Dự bị 10

  1. 18E. Johola
  2. 11M. Balama ▲ 46'
  3. 14H. Haji
  4. 23Dunia ▲ 46'
  5. 37A. Bakari
  6. 67S. Bwenzi
  7. 9H. Juma ▲ 80'
  8. 12S. Abdallah
  9. 17M. Vuai ▲ 80'
  10. 22C. Mhagama ▲ 46'
Simba HLV: Steve Barker
  1. 39M. Tanja
  2. 4V. Masinde
  3. 15Duchu
  4. 25O. Toure
  5. 32N. Kibabage ▼ 83'
  6. 10I. Loemba ▼ 61'
  7. 17C. Chama
  8. 21Y. Kagoma ▼ 75'
  9. 34E. Mpanzu ▼ 75'
  10. 7L. Gueye ▼ 75'
  11. 35N. Maema

Dự bị 10

  1. 28H. Abel
  2. 5A. Mligo ▲ 83'
  3. 8A. Kante ▲ 75'
  4. 18M. Abraham ▲ 75'
  5. 30N. Camara
  6. 36L. Chasambi
  7. 37H. Semfuko
  8. 63B. Kibaila
  9. 20A. A. Oura ▲ 61'
  10. 40S. Mwalimu ▲ 75'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu40
15Ghi được64
27Thủng lưới19
0.5Bàn thắng mỗi trận1.6
14Giữ sạch lưới25
4Trên 2.5 bàn17
8Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu