Simba vs Mashujaa
Tỷ số chung cuộc: Simba 2-0 Mashujaa tại Ligi kuu Bara, 29 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Simba thắng 6, hòa 0, Mashujaa thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 8
- Sân vận động
- Isamuhyo Stadium, Dar es Salaam
- Phong độ
- WWWWW Simba
- WLLWL Mashujaa
- 28' L. Gueye · D. Kibu 1-0
- 31' S. Jackson
- HT1-0
- 52' S. Madeleke
- 60' ▲ D. Uromi ▼ S. Bwenzi
- 68' ▲ S. Mwalimu ▼ D. Kibu
- 70' ▲ S. Abdallah ▼ J. Kibaya
- 70' ▲ Dunia ▼ M. Balama
- 76' S. Mwalimu 2-0
- 78' ▲ N. Camara ▼ L. Gueye
- 78' ▲ L. Chasambi ▼ M. Abraham
- 83' ▲ O. Toure ▼ R. De Reuck
- 83' ▲ B. Mwangosi ▼ A. A. Oura
- 84' ▲ C. Mhagama ▼ H. Haji
- 84' ▲ M. Said ▼ S. Kihimbwa
- 88' N. Camara
- FT2-0
Đội hình
- 36M. Tanja
- 15Duchu
- 23R. De Reuck ▼ 83'
- 3N. Kibabage
- 31W. Nangu
- 17C. Chama
- 18M. Abraham ▼ 78'
- 21Y. Kagoma
- 29L. Gueye ▼ 78'
- 38D. Kibu ▼ 68'
- 20A. A. Oura ▼ 83'
Dự bị 10
- 40S. Mwalimu ▲ 68'
- 28H. Abel
- 30N. Camara ▲ 78'
- 35N. Maema
- 5A. Mligo
- 25O. Toure ▲ 83'
- 9B. Mwangosi ▲ 83'
- 37H. Semfuko
- 4V. Masinde
- L. Chasambi ▲ 78'
- 30P. Munthali
- 7A. Mohamed
- 25M. Salum
- 27S. Madeleke
- 20M. Mwakinyuke
- 4S. Onditi
- 67S. Bwenzi ▼ 60'
- 11M. Balama ▼ 70'
- 14H. Haji ▼ 84'
- 19J. Kibaya ▼ 70'
- 8S. Kihimbwa ▼ 84'
Dự bị 9
- 12S. Abdallah ▲ 70'
- 28D. Uromi ▲ 60'
- C. Mhagama ▲ 84'
- L. Kanyonga
- M. Said ▲ 84'
- Dunia ▲ 70'
- F. Magingi
- A. Bakari
- S. Mgandila
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 9 | +62 | 75 | |
| 2 | 30 | 54 - 11 | +43 | 73 | |
| 3 | 30 | 46 - 12 | +34 | 64 | |
| 4 | 30 | 47 - 35 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 35 | -3 | 36 | |
| 8 | 30 | 31 - 37 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 36 | -11 | 35 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 15 - 27 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 32 | |
| 14 | 30 | 24 - 41 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 48 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 16 - 53 | -37 | 9 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu30
64Ghi được15
19Thủng lưới27
1.6Bàn thắng mỗi trận0.5
25Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn4
27Hiệp hai8