Azam
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Simba

Azam vs Simba

Tỷ số chung cuộc: Azam 0-0 Simba tại Ligi kuu Bara, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Azam thắng 1, hòa 3, Simba thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 19
Phong độ
DWWDW Azam
WWWWW Simba
  1. 26' P. Msindo
  2. 31' S. Kapombe
  3. 35' M. Twalib
  4. 40' C. Chama
  5. HT0-0
  6. 55' C. Diakite I. Nado
  7. 55' M. Mzee A. Abah
  8. 64' N. Maema C. Chama
  9. 67' S. Kanoute N. Saadun
  10. 81' J. Ngita F. S. Toto
  11. FT0-0

Đội hình

Azam HLV: Florent Ibenge
  1. 28A. Manula
  2. 5L. Mwaikenda
  3. 12P. Msindo
  4. 25M. Twalib
  5. 24Y. D. Fuentes Mendoza
  6. 23B. Hmidi
  7. 10A. Abah▼ 55'
  8. 2J. Akaminko
  9. 29N. Saadun▼ 67'
  10. 6F. S. Toto▼ 81'
  11. 11I. Nado▼ 55'

Dự bị 10

  1. 32Z. Foba
  2. 20N. Chilambo
  3. 4A. Zouzou
  4. 14L. Lawi
  5. 52A. Kibeku
  6. 8S. Kanoute▲ 67'
  7. 18C. Diakite▲ 55'
  8. 60C. Alobogast
  9. 34M. Mzee▲ 55'
  10. 19J. Ngita▲ 81'
Simba HLV: Steve Barker
  1. 39M. Tanja
  2. 12S. Kapombe
  3. 32N. Kibabage
  4. 25O. Toure
  5. 23R. De Reuck
  6. 21Y. Kagoma
  7. 7L. Gueye
  8. 8A. Kante
  9. 40S. Mwalimu
  10. 17C. Chama▼ 64'
  11. 20A. A. Oura

Dự bị 10

  1. 28H. Abel
  2. Duchu
  3. 31A. Mligo
  4. H. Mbegu
  5. V. Masinde
  6. 2H. Semfuko
  7. 35N. Maema▲ 64'
  8. 13M. Abraham
  9. 10I. Loemba
  10. B. Kibaila

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
63Ghi được64
18Thủng lưới19
1.58Bàn thắng mỗi trận1.6
30Giữ sạch lưới25
12Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu