Simba
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Azam

Simba vs Azam

Tỷ số chung cuộc: Simba 0-2 Azam tại Ligi kuu Bara, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Simba thắng 2, hòa 3, Azam thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 4
Sân vận động
Isamuhyo Stadium, Dar es Salaam
Phong độ
WWWWW Simba
DWWDW Azam
  1. 34' Y. Diaby
  2. 43' A. Kante
  3. HT0-0
  4. 63' S. Mwalimu S. Mukwala
  5. 63' D. Kibu J. Mutale
  6. 68' J. Akaminko S. Kanoute
  7. 68' N. Saadun Z. Sereri
  8. 74' H. M. Mkami
  9. 82' 0-1 J. Kitambala · N. Saadun
  10. 84' J. Sowah A. Kante
  11. 89' 0-2 I. Nado · N. Saadun
  12. FT0-2

Đội hình

Simba HLV: Steve Barker
  1. 22Y. Suleiman
  2. 12S. Kapombe
  3. 5A. Mligo
  4. 31W. Nangu
  5. 2C. Karaboue
  6. 21Y. Kagoma
  7. 7J. Mutale▼ 63'
  8. 8A. Kante▼ 84'
  9. 11S. Mukwala▼ 63'
  10. 18M. Abraham
  11. 34E. Mpanzu

Dự bị 10

  1. 28H. Abel
  2. Duchu
  3. 4V. Masinde
  4. 30N. Camara
  5. 35N. Maema
  6. 3J. Sowah▲ 84'
  7. 40S. Mwalimu▲ 63'
  8. 10J. C. Ahoua
  9. 17M. Bajaber
  10. 38D. Kibu▲ 63'
Azam HLV: Florent Ibenge
  1. 32Z. Foba
  2. 5L. Mwaikenda
  3. 12P. Msindo
  4. 3Y. Diaby
  5. 4A. Zouzou
  6. 8S. Kanoute▼ 68'
  7. 7Z. Sereri▼ 68'
  8. 23H. Mkami
  9. 30J. Kitambala
  10. 6F. Salum
  11. 11I. Nado

Dự bị 9

  1. 28A. Manula
  2. 20N. Chilambo
  3. A. Kibeku
  4. L. Lawi
  5. E. Manyama
  6. 2J. Akaminko▲ 68'
  7. 27E. Tepsi
  8. 21Y. Zayd
  9. 29N. Saadun▲ 68'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
64Ghi được63
19Thủng lưới18
1.6Bàn thắng mỗi trận1.58
25Giữ sạch lưới30
17Trên 2.5 bàn12
27Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu