Stade Lausanne-Ouchy
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rapperswil

Stade Lausanne-Ouchy vs Rapperswil

Tỷ số chung cuộc: Stade Lausanne-Ouchy 2-0 Rapperswil tại Challenge League, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stade Lausanne-Ouchy thắng 3, hòa 0, Rapperswil thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 3
Sân vận động
Stade Olympique de la Pontaise, Lausanne
Phong độ
WWDWW Stade Lausanne-Ouchy
WLLDL Rapperswil
  1. 6' K. Bah 1-0
  2. 44' A. Charveys
  3. HT1-0
  4. 55' A. Bakayoko
  5. 65' J. Atangana R. Freitas
  6. 69' V. Hamdiu A. Charveys
  7. 69' R. Pousa B. Morgado
  8. 74' M. Kurtishi S. Diarrassouba
  9. 74' D. Muzzi A. Bakayoko
  10. 78' J. A. Tur B. Conus
  11. 79' L. Ndema
  12. 84' A. Camdzic L. Ndema
  13. 88' F. Morello N. Lusuena
  14. 89' H. Lukembila C. Sow
  15. 89' K. Bah · J. A. Tur 2-0
  16. FT2-0

Đội hình

Stade Lausanne-Ouchy HLV: Dalibor Stevanovic
  1. 50L. Seji
  2. 4D. Moussadek
  3. 34N. Sutter
  4. 22T. Barbet
  5. 19C. Sow ▼ 89'
  6. 8N. Lusuena ▼ 88'
  7. 3B. Conus ▼ 78'
  8. 7T. Bouchlarhem
  9. 13K. Bah
  10. 11M. Sartoretti
  11. 10R. Freitas ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 21K. Martin
  2. 1D. Da Silva
  3. 25J. Nkama
  4. 5L. Hajrulahu
  5. 80J. A. Tur ▲ 78'
  6. 17J. Atangana ▲ 65'
  7. 44H. Lukembila ▲ 89'
  8. 2J. Carrasco
  9. 47F. Morello ▲ 88'
Rapperswil HLV: Selcuk Sasivari
  1. 1C. Emch
  2. 6L. Ndema ▼ 84'
  3. 28J. Ambassa
  4. 37W. Le Pogam
  5. 3B. Morgado ▼ 69'
  6. 31L. Emini
  7. 26A. Charveys ▼ 69'
  8. 93A. Bakayoko ▼ 74'
  9. 7Y. Ryter
  10. 10S. Diarrassouba ▼ 74'
  11. 11E. Rossier

Dự bị 9

  1. 18A. Omerovic
  2. 13G. Padula Lenna
  3. 8V. Hamdiu ▲ 69'
  4. 19S. Raicevic
  5. 23R. Pousa ▲ 69'
  6. 22I. Maslarov
  7. 43A. Camdzic ▲ 84'
  8. 54M. Kurtishi ▲ 74'
  9. 49D. Muzzi ▲ 74'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Lausanne-Ouchy
7 13 - 3 +10 17
2
Yverdon Sport
7 14 - 7 +7 15
3
FC Winterthur
7 16 - 7 +9 12
4
FC Aarau
7 11 - 12 -1 11
5
SC Kriens
7 10 - 8 +2 10
6
Étoile Carouge
7 7 - 7 0 9
7
Neuchatel Xamax FC
7 9 - 13 -4 9
8
FC WIL 1900
7 10 - 17 -7 6
9
Rapperswil
7 10 - 16 -6 4
10
Stade Nyonnais
7 5 - 15 -10 2
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu9
26Ghi được19
8Thủng lưới18
2.36Bàn thắng mỗi trận2.11
4Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu