Stade Nyonnais
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Rapperswil

Stade Nyonnais vs Rapperswil

Tỷ số chung cuộc: Stade Nyonnais 1-2 Rapperswil tại Challenge League, 31 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stade Nyonnais thắng 2, hòa 0, Rapperswil thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 2
Phong độ
WDLDL Stade Nyonnais
WLLDL Rapperswil
  1. 7' 0-1 Y. Ryter
  2. 9' M. Regillo
  3. HT0-1
  4. 46' R. Londja F. Lentini
  5. 46' M. Ishuayed P. Moulin
  6. 53' E. Rossier
  7. 54' S. Fankhauser · M. Ishuayed 1-1
  8. 56' 1-2 Y. Ryter · A. Charveys
  9. 67' F. Hysenaj M. Miguel
  10. 69' R. Pousa S. Diarrassouba
  11. 69' D. Muzzi A. Bakayoko
  12. 78' Y. Ryter
  13. 78' E. Ndjoko L. Ribeiro
  14. 81' G. Figueiredo R. Ouchard
  15. 83' M. Kurtishi L. Ndema
  16. 89' I. Maslarov Y. Ryter
  17. 90' M. Ishuayed
  18. FT1-2

Đội hình

Stade Nyonnais HLV: Aurelien Mioch
  1. 40M. Aubert
  2. 2R. Ouchard▼ 81'
  3. 15N. Grognuz
  4. 4S. Fankhauser
  5. 3E. Gashi
  6. 8L. Ribeiro▼ 78'
  7. 5J. Mandaka
  8. 75P. Moulin▼ 46'
  9. 9M. Miguel▼ 67'
  10. 91M. Regillo
  11. 7F. Lentini▼ 46'

Dự bị 8

  1. 1M. Mazzeo
  2. 11F. Hysenaj▲ 67'
  3. 21G. Figueiredo▲ 81'
  4. 70R. Londja▲ 46'
  5. 25T. Diallo
  6. 6F. Ahuissou
  7. 19M. Ishuayed▲ 46'
  8. 17E. Ndjoko▲ 78'
Rapperswil HLV: Selcuk Sasivari
  1. 1C. Emch
  2. 6L. Ndema▼ 83'
  3. 28J. Ambassa
  4. 37W. Le Pogam
  5. 3B. Morgado
  6. 31L. Emini
  7. 26A. Charveys
  8. 93A. Bakayoko▼ 69'
  9. 7Y. Ryter▼ 89'
  10. 10S. Diarrassouba▼ 69'
  11. 11E. Rossier

Dự bị 9

  1. 18A. Omerovic
  2. 19S. Raicevic
  3. 48D. Lecaj
  4. 23R. Pousa▲ 69'
  5. 22I. Maslarov▲ 89'
  6. 27N. Boum
  7. 44A. Susnja
  8. 54M. Kurtishi▲ 83'
  9. 49D. Muzzi▲ 69'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Lausanne-Ouchy
7 13 - 3 +10 17
2
Yverdon Sport
7 14 - 7 +7 15
3
FC Winterthur
7 16 - 7 +9 12
4
FC Aarau
7 11 - 12 -1 11
5
SC Kriens
7 10 - 8 +2 10
6
Étoile Carouge
7 7 - 7 0 9
7
Neuchatel Xamax FC
7 9 - 13 -4 9
8
FC WIL 1900
7 10 - 17 -7 6
9
Rapperswil
7 10 - 16 -6 4
10
Stade Nyonnais
7 5 - 15 -10 2
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
12Ghi được19
20Thủng lưới18
1.33Bàn thắng mỗi trận2.11
1Giữ sạch lưới0
7Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu