Stade Nyonnais
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rapperswil

Stade Nyonnais vs Rapperswil

Tỷ số chung cuộc: Stade Nyonnais 1-0 Rapperswil tại Challenge League, 1 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stade Nyonnais thắng 2, hòa 0, Rapperswil thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 2
Phong độ
WDLDL Stade Nyonnais
WLLDL Rapperswil
  1. 26' T. Perchaud · R. Correia 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' P. Rodriguez E. Avdic
  4. 46' Y. Ryter Y. Marchand
  5. 62' E. Brandy L. Jaquenoud
  6. 62' R. Stoll T. Perchaud
  7. 69' G. Richard
  8. 70' R. Saliji
  9. 76' R. Correia
  10. 76' S. So R. Saliji
  11. 78' L. Bega
  12. 81' M. Leclercq L. Bega
  13. 83' T. Napfer J. Schmidt
  14. 84' D. Ngonzo
  15. 88' M. Leclercq
  16. 88' K. Soro J. Ghia
  17. FT1-0

Đội hình

Stade Nyonnais HLV: Andrea Binotto
  1. 91M. Mastil
  2. 12L. Jaquenoud▼ 62'
  3. 3R. Correia
  4. 32J. Ghia▼ 88'
  5. 71G. Richard
  6. 5D. Ngonzo
  7. 8L. Bega▼ 81'
  8. 6M. Okuka
  9. 19E. Avdic▼ 46'
  10. 9T. Perchaud▼ 62'
  11. 18J. Manquant

Dự bị 9

  1. 1M. Mazzeo
  2. 4K. Soro▲ 88'
  3. 15N. Grognuz
  4. 20E. Brandy▲ 62'
  5. 23I. Sarr
  6. 31P. Rodriguez▲ 46'
  7. 34M. Leclercq▲ 81'
  8. 77A. Avdic
  9. 90R. Stoll▲ 62'
Rapperswil HLV: Selcuk Sasivari
  1. 18A. Omerovic
  2. 6L. Ndema
  3. 28J. Ambassa
  4. 3B. Morgado
  5. 26A. Charveys
  6. 5A. Ajeti
  7. 66Y. Marchand▼ 46'
  8. 8R. Saliji▼ 76'
  9. 27D. Volkart
  10. 70J. Schmidt▼ 83'
  11. 77F. De Carvalho

Dự bị 8

  1. 1C. Emch
  2. 7Y. Ryter▲ 46'
  3. 13G. Padula Lenna
  4. 17T. Napfer▲ 83'
  5. 19N. Boum
  6. 23R. Pousa
  7. 47J. Rans
  8. 96S. So▲ 76'

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Vaduz
36 75 - 41 +34 81
2
FC Aarau
36 77 - 47 +30 80
3
Yverdon Sport
36 75 - 48 +27 67
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 59 - 51 +8 50
5
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 56 -1 49
6
Rapperswil
36 52 - 62 -10 44
7
Étoile Carouge
36 46 - 54 -8 40
8
FC WIL 1900
36 39 - 55 -16 40
9
Stade Nyonnais
36 33 - 60 -27 28
10
Bellinzona
36 40 - 77 -37 23
Super League Super League (Promotion) Promotion League

So sánh

41Trận đấu41
41Ghi được66
64Thủng lưới69
1Bàn thắng mỗi trận1.61
7Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn28
17Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu