Rapperswil
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Nyonnais

Rapperswil vs Stade Nyonnais

Tỷ số chung cuộc: Rapperswil 1-0 Stade Nyonnais tại Challenge League, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rapperswil thắng 3, hòa 0, Stade Nyonnais thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 10
Sân vận động
Sportstadion Grünfeld, Jona
Phong độ
WLLDL Rapperswil
WDLDL Stade Nyonnais
  1. 32' A. Ajeti
  2. 37' B. Diomande
  3. HT0-0
  4. 55' J. Ghia
  5. 56' J. Simo
  6. 60' Y. Aymon J. Manquant
  7. 60' P. Rodriguez J. Simo
  8. 60' B. Alili B. Diomande
  9. 71' F. Kamberi S. So
  10. 71' F. De Carvalho J. Schmidt
  11. 71' L. Jaquenoud M. Okuka
  12. 75' T. Napfer Y. Ryter
  13. 87' T. Perchaud J. Ghia
  14. 90'+1 P. Rodriguez
  15. 90' G. Padula Lenna · L. Emini 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Rapperswil HLV: Selcuk Sasivari
  1. 18A. Omerovic
  2. 28J. Ambassa
  3. 13G. Padula Lenna
  4. 5A. Ajeti
  5. 3B. Morgado
  6. 31L. Emini
  7. 26A. Charveys
  8. 7Y. Ryter ▼ 75'
  9. 70J. Schmidt ▼ 71'
  10. 96S. So ▼ 71'
  11. 93A. Bakayoko

Dự bị 9

  1. 1C. Emch
  2. 4B. Dabanli
  3. 9F. Kamberi ▲ 71'
  4. 17T. Napfer ▲ 75'
  5. 19N. Boum
  6. 27D. Volkart
  7. 47J. Rans
  8. 66Y. Marchand
  9. 77F. De Carvalho ▲ 71'
Stade Nyonnais HLV: Andrea Binotto
  1. 91M. Mastil
  2. 43M. Polster
  3. 71G. Richard
  4. 4K. Soro
  5. 3R. Correia
  6. 10B. Diomande ▼ 60'
  7. 14J. Simo ▼ 60'
  8. 6M. Okuka ▼ 71'
  9. 8L. Bega
  10. 32J. Ghia ▼ 87'
  11. 18J. Manquant ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 1M. Mazzeo
  2. 5D. Ngonzo
  3. 9T. Perchaud ▲ 87'
  4. 12L. Jaquenoud ▲ 71'
  5. 15N. Grognuz
  6. 17Y. Aymon ▲ 60'
  7. 31P. Rodriguez ▲ 60'
  8. 68B. Alili ▲ 60'
  9. 90R. Stoll

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Vaduz
36 75 - 41 +34 81
2
FC Aarau
36 77 - 47 +30 80
3
Yverdon Sport
36 75 - 48 +27 67
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 59 - 51 +8 50
5
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 56 -1 49
6
Rapperswil
36 52 - 62 -10 44
7
Étoile Carouge
36 46 - 54 -8 40
8
FC WIL 1900
36 39 - 55 -16 40
9
Stade Nyonnais
36 33 - 60 -27 28
10
Bellinzona
36 40 - 77 -37 23
Super League Super League (Promotion) Promotion League

So sánh

41Trận đấu41
66Ghi được41
69Thủng lưới64
1.61Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu