Yverdon Sport vs Rapperswil
Tỷ số chung cuộc: Yverdon Sport 3-1 Rapperswil tại Challenge League, 11 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Yverdon Sport thắng 6, hòa 1, Rapperswil thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 35
- Sân vận động
- Stade Municipal, Yverdon-les-Bains
- Phong độ
- WWDWW Yverdon Sport
- WLLDL Rapperswil
- 24' L. Emini
- 42' ▲ L. Bittarelli ▼ A. Sauthier
- HT0-0
- 54' B. Dabanli
- 57' R. Neelakandan · V. Tasar 1-0
- 64' E. Pasche · V. Tasar 2-0
- 65' ▲ F. De Carvalho ▼ J. Luthi
- 65' ▲ C. Sow ▼ J. Schmidt
- 65' ▲ Y. Ryter ▼ L. Emini
- 67' L. Bittarelli
- 70' ▲ M. Kanoute ▼ E. Pasche
- 70' ▲ O. Doumbia ▼ J. Gnakpa
- 70' ▲ P. Weber ▼ R. Neelakandan
- 79' ▲ R. Golliard ▼ A. Marchesano
- 81' ▲ Y. Marchand ▼ R. Saliji
- 84' 2-1 L. Ndema · F. De Carvalho
- 85' Y. Ryter
- 86' V. Tasar11m 3-1
- 87' ▲ R. Bytyqi ▼ B. Morgado
- FT3-1
Đội hình
- 22K. Martin
- 32A. Sauthier ▼ 42'
- 24J. Gnakpa ▼ 70'
- 25L. Pos
- 18V. Kongsro
- 12F. Saiz
- 19H. Sessolo
- 20V. Tasar
- 10A. Marchesano ▼ 79'
- 27R. Neelakandan ▼ 70'
- 44E. Pasche ▼ 70'
Dự bị 9
- 1S. Enzler
- 16M. Rouiller
- 26R. Golliard ▲ 79'
- 50L. Bittarelli ▲ 42'
- 37N. Lemina
- 7M. Kanoute ▲ 70'
- 9D. Sorgic
- 4O. Doumbia ▲ 70'
- 17P. Weber ▲ 70'
- 1C. Emch
- 6L. Ndema
- 4B. Dabanli
- 19S. Raicevic
- 3B. Morgado ▼ 87'
- 26A. Charveys
- 31L. Emini ▼ 65'
- 70J. Schmidt ▼ 65'
- 8R. Saliji ▼ 81'
- 22J. Luthi ▼ 65'
- 9F. Kamberi
Dự bị 9
- 18A. Omerovic
- 33V. Ngana
- 66Y. Marchand ▲ 81'
- 23R. Pousa
- 77F. De Carvalho ▲ 65'
- 28J. Ambassa
- 11C. Sow ▲ 65'
- 7Y. Ryter ▲ 65'
- 27R. Bytyqi ▲ 87'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 41 | +34 | 81 | |
| 2 | 36 | 77 - 47 | +30 | 80 | |
| 3 | 36 | 75 - 48 | +27 | 67 | |
| 4 | 36 | 59 - 51 | +8 | 50 | |
| 5 | 36 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 6 | 36 | 52 - 62 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 8 | 36 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 9 | 36 | 33 - 60 | -27 | 28 | |
| 10 | 36 | 40 - 77 | -37 | 23 |
Super League Super League (Promotion) Promotion League
So sánh
42Trận đấu41
84Ghi được66
54Thủng lưới69
2Bàn thắng mỗi trận1.61
13Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn28
52Hiệp hai28