Yverdon Sport
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rapperswil

Yverdon Sport vs Rapperswil

Tỷ số chung cuộc: Yverdon Sport 1-0 Rapperswil tại Challenge League, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Yverdon Sport thắng 6, hòa 1, Rapperswil thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 18
Sân vận động
Stade Municipal, Yverdon-les-Bains
Phong độ
WWDWW Yverdon Sport
WLLDL Rapperswil
  1. 18' C. Saco P. Weber
  2. 26' D. V. Gottraux N.
  3. 43' J. Gnakpa
  4. HT0-0
  5. 46' N. Lemina R. Golliard
  6. 48' R. Saliji
  7. 69' H. Sessolo · N. Lemina 1-0
  8. 71' L. Emini
  9. 72' M. Ntelo D. Sorgic
  10. 74' Y. Marchand R. Saliji
  11. 74' T. Napfer J. Schmidt
  12. 74' L. Ndema B. Dabanli
  13. 85' S. So F. De Carvalho
  14. 85' D. Volkart A. Charveys
  15. FT1-0

Đội hình

Yverdon Sport HLV: Martin Andermatt
  1. 1S. Enzler
  2. 15D. V. Gottraux N.
  3. 24J. Gnakpa
  4. 14S. Camara
  5. 18V. Kongsro
  6. 19H. Sessolo
  7. 17P. Weber ▼ 18'
  8. 10A. Marchesano
  9. 26R. Golliard ▼ 46'
  10. 99D. Sorgic ▼ 72'
  11. 44E. Pasche

Dự bị 5

  1. 11M. Ntelo ▲ 72'
  2. 16M. Rouiller
  3. 22K. Martin
  4. 37N. Lemina ▲ 46'
  5. 94C. Saco ▲ 18'
Rapperswil HLV: Selcuk Sasivari
  1. 50L. Seji
  2. 28J. Ambassa
  3. 4B. Dabanli ▼ 74'
  4. 13G. Padula Lenna
  5. 3B. Morgado
  6. 31L. Emini
  7. 26A. Charveys ▼ 85'
  8. 70J. Schmidt ▼ 74'
  9. 8R. Saliji ▼ 74'
  10. 77F. De Carvalho ▼ 85'
  11. 9F. Kamberi

Dự bị 8

  1. 5A. Ajeti
  2. 6L. Ndema ▲ 74'
  3. 17T. Napfer ▲ 74'
  4. 18A. Omerovic
  5. 19N. Boum
  6. 27D. Volkart ▲ 85'
  7. 66Y. Marchand ▲ 74'
  8. 96S. So ▲ 85'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Vaduz
36 75 - 41 +34 81
2
FC Aarau
36 77 - 47 +30 80
3
Yverdon Sport
36 75 - 48 +27 67
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 59 - 51 +8 50
5
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 56 -1 49
6
Rapperswil
36 52 - 62 -10 44
7
Étoile Carouge
36 46 - 54 -8 40
8
FC WIL 1900
36 39 - 55 -16 40
9
Stade Nyonnais
36 33 - 60 -27 28
10
Bellinzona
36 40 - 77 -37 23
Super League Super League (Promotion) Promotion League

So sánh

42Trận đấu41
84Ghi được66
54Thủng lưới69
2Bàn thắng mỗi trận1.61
13Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn28
52Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu