Zürich W
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Grasshopper W

Zürich W vs Grasshopper W

Tỷ số chung cuộc: Zürich W 4-2 Grasshopper W tại AXA Women’s Super League, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zürich W thắng 6, hòa 3, Grasshopper W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
AXA Women’s Super League · Vòng 12
Sân vận động
Sportanlage Heerenschürli, Zürich
Phong độ
WWDDD Zürich W
WWLDD Grasshopper W
  1. 14' 0-1 K. J. McKenna
  2. 29' R. Baraniak 1-1
  3. 45' S. Kovacevic 2-1
  4. HT2-1
  5. 49' R. Baraniak
  6. 53' S. Kovacevic 3-1
  7. 55' 3-2 K. J. McKenna
  8. 55' S. Tsawa M. Deyss
  9. 56' M. Cavar R. Baraniak
  10. 71' K. Dubs S. Kovacevic
  11. 71' B. D. Vincze C. Bucher
  12. 75' Q. Krasniqi
  13. 76' Y. Kadriu N. Potier
  14. 80' M. Cavar
  15. 81' V. Avduli Q. Krasniqi
  16. 83' K. Dubs 4-2
  17. 86' M. Storni R. Kannady
  18. 88' L. von Euw L. Blumenthal
  19. 90'+6 V. Avduli
  20. FT4-2

Đội hình

Zürich W
  1. 21R. Gmur
  2. 5N. Megroz
  3. 3M. Deyss ▼ 55'
  4. 2B. Eads
  5. 29L. Blumenthal ▼ 88'
  6. 8A. Schuster
  7. 25R. Baraniak ▼ 56'
  8. 9C. Bucher ▼ 71'
  9. 11W. Mohammed
  10. 10A. J. Roduner
  11. 26S. Kovacevic ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 12Y. Ammar
  2. 22L. Uetz
  3. 16S. Tsawa ▲ 55'
  4. 20M. Cavar ▲ 56'
  5. 19B. D. Vincze ▲ 71'
  6. 28N. Stoob
  7. 24K. Dubs ▲ 71'
  8. 32C. Marc
  9. 33L. von Euw ▲ 88'
Grasshopper W HLV: Joao Paiva
  1. 99L. Kozal
  2. 20I. Touriss
  3. 15M. Cazalla Garcia
  4. 6L. Lemperiere
  5. 27M. Muller
  6. 24G. Looser
  7. 9Q. Krasniqi ▼ 81'
  8. 11N. Potier ▼ 76'
  9. 8E. Ljustina
  10. 19R. Kannady ▼ 86'
  11. 12K. J. McKenna

Dự bị 8

  1. 29V. Gerlof
  2. 23V. Avduli ▲ 81'
  3. 30R. Almeida
  4. 10Y. Kadriu ▲ 76'
  5. 33R. Scheffler
  6. 7J. Egli
  7. 32M. Storni ▲ 86'
  8. 41S. Janz

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Servette Chênois W
18 42 - 5 +37 47
2
Young Boys W
18 32 - 13 +19 36
2
Yverdon W
6 11 - 6 +5 10
3
Basel W
18 23 - 13 +10 35
4
Grasshopper W
18 33 - 22 +11 33
4
Sion W
6 4 - 21 -17 0
5
Zürich W
18 33 - 19 +14 29
6
St. Gallen W
18 25 - 28 -3 26
7
Rapperswil Jona W
18 19 - 30 -11 16
8
Aarau W
18 11 - 28 -17 11
9
Luzern W
18 21 - 50 -29 10
10
Thun W
18 16 - 47 -31 6
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu26
35Ghi được44
26Thủng lưới28
1.59Bàn thắng mỗi trận1.69
7Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu